Với những lợi thế nổi bật về kinh tế, y tế, giáo dục, cơ hội nghề nghiệp và chất lượng sống, nhu cầu sinh sống và làm việc tại Mỹ ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, mỗi trường hợp lại có điều kiện, thời gian chờ và yêu cầu pháp lý khác nhau, khiến nhiều quý vị băn khoăn khi lựa chọn. Trong bài viết này, First Consulting Group chia sẻ tổng quan các loại visa định cư Mỹ, giúp quý vị chủ động chuẩn bị hồ sơ, hạn chế sai sót và tránh những kỳ vọng không phù hợp.
Thị thực định cư Mỹ (Immigrant Visa) cho phép người nước ngoài sang Mỹ sinh sống lâu dài. Sau khi nhập cảnh hợp pháp, đương đơn được cấp tư cách thường trú nhân.

Nhiều đương đơn dễ nhầm lẫn giữa visa định cư và không định cư khi tìm hiểu lộ trình sang Mỹ.
| Tiêu chí | Định cư | Không định cư |
| Mục đích | Sinh sống và làm việc lâu dài tại Mỹ | Lưu trú tạm thời để du lịch, học tập, công tác |
| Ý định lưu trú | Có ý định thường trú | Phải chứng minh sẽ quay về nước |
| Quyền làm việc | Được làm việc không giới hạn | Bị hạn chế hoặc không được phép |
| Thời hạn | Thường trú nhân (2 năm hoặc 10 năm) | Có thời hạn cố định (vài tháng–vài năm) |
| Gia hạn | Gia hạn thẻ xanh theo chu kỳ | Gia hạn hạn chế, tùy từng loại visa |
| Quyền lợi | Hưởng gần như đầy đủ quyền lợi (trừ bầu cử) | Quyền lợi xã hội và y tế hạn chế |
| Khả năng chuyển diện | Cần gỡ điều kiện nếu thẻ xanh 2 năm | Không được tự động chuyển đổi, mà phải trải qua thủ tục pháp lý riêng biệt |
Thị thực không định cư không tự động chuyển thành định cư. Nếu đáp ứng đủ điều kiện theo luật di trú, quý vị có thể thực hiện một quy trình riêng để chuyển diện:
Việc chuyển đổi diện visa sau khi nhập cảnh chỉ áp dụng trong một số trường hợp nhất định. Tuy nhiên, không phải loại visa nào cũng phù hợp và quá trình này luôn chịu sự xem xét chặt chẽ của cơ quan di trú.
Các diện di trú Mỹ hiện nay được chia thành 4 nhóm chính: gia đình, việc làm, đầu tư và đặc biệt. Mỗi nhóm có những tiêu chí và yêu cầu khác nhau.
Diện gia đình được chia thành hai nhóm chính, với cơ chế xét duyệt và thời gian xử lý khác nhau rõ rệt.
Nhóm IR (Immediate Relatives) bao gồm vợ/chồng, con chưa lập gia đình dưới 21 tuổi và cha mẹ của công dân Mỹ. Các diện này không bị giới hạn hạn ngạch visa hàng năm, nên hồ sơ thường được xử lý tương đối nhanh, nếu không phát sinh yêu cầu bổ sung.
Ngược lại, nhóm F (Family Preference) áp dụng hạn ngạch visa theo năm và theo quốc gia, dẫn đến thời gian chờ kéo dài đáng kể (phụ thuộc vào Visa Bulletin hàng tháng).
Đối với cộng đồng người Việt, bảo lãnh gia đình vẫn là con đường định cư Mỹ phổ biến nhất, đặc biệt với các hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng, con cái và cha mẹ.

Nhóm việc làm (Employment-Based) là phù hợp cho người có chuyên môn và kỹ năng làm việc.
EB-1: Dành cho người có khả năng xuất sắc, giáo sư/nhà nghiên cứu nổi bật, hoặc quản lý/giám đốc đa quốc gia
EB-2: Dành cho người có bằng cao học trở lên hoặc có khả năng ngoại lệ
EB-3: Dành cho người có bằng cử nhân, người có kỹ năng, hoặc lao động không lành nghề
Chương trình Employment-Based đang dần trở nên khả thi hơn với một số người Việt Nam có chuyên môn cao trong các lĩnh vực như công nghệ và y tế như EB-1 và EB-2 NIW. Do tiêu chí xét duyệt thấp hơn EB-1 và EB-2 NIW, EB-3 thu hút số lượng hồ sơ rất lớn. Điều này khiến thời gian chờ kéo dài.

Thẻ xanh EB-5 dành cho nhà đầu tư nước ngoài mong muốn sinh sống và làm việc lâu dài tại Hoa Kỳ thông qua hoạt động đầu tư tạo việc làm cho người lao động Mỹ. Hiện nay, chương trình EB-5 được triển khai theo hai hình thức chính:
1. Đầu tư trực tiếp (Direct EB-5)
Nhà đầu tư tự thành lập doanh nghiệp mới hoặc mua lại một cơ sở kinh doanh hiện hữu tại Mỹ, trực tiếp tham gia quản lý hoạt động và chịu trách nhiệm chứng minh việc tạo ra số lượng việc làm theo yêu cầu của chương trình.
2. Đầu tư thông qua Trung tâm vùng (Regional Center)
Đây là hình thức đầu tư mang tính thụ động, nhà đầu tư không cần trực tiếp điều hành doanh nghiệp. Vốn được góp vào các dự án đã được cơ quan di trú Mỹ phê duyệt. Hiện nay, hơn 90% hồ sơ EB-5 được thực hiện theo hình thức này do tính linh hoạt và mức độ rủi ro quản lý thấp hơn.
Để hồ sơ EB-5 được xem xét và phê duyệt, nhà đầu tư cần đáp ứng các điều kiện cốt lõi sau:
Mức vốn đầu tư
Yêu cầu tạo việc làm: Dự án đầu tư phải chứng minh tạo ra tối thiểu 10 việc làm toàn thời gian cho công dân hoặc thường trú nhân Mỹ, phù hợp với quy định của chương trình EB-5.
Sở Di Trú Mỹ (USCIS) đánh giá nguồn tiền đầu tư là yếu tố then chốt trong hồ sơ EB-5. Nguồn tiền phải hợp pháp, minh bạch và có khả năng truy nguyên rõ ràng, bao gồm các khoản như thu nhập kinh doanh, tích lũy cá nhân, chuyển nhượng tài sản hoặc thừa kế. Trong giai đoạn 2024–2025, USCIS tăng cường rà soát khâu này, đặc biệt với đương đơn đến từ các thị trường mới nổi, khiến việc chuẩn bị hồ sơ tài chính đầy đủ và nhất quán trở nên đặc biệt quan trọng.

Bên cạnh các diện di trú phổ biến, luật di trú Mỹ còn quy định một số diện đặc biệt, áp dụng cho những nhóm đối tượng có hoàn cảnh hoặc vị trí pháp lý riêng biệt, bao gồm:
Diện định cư đặc biệt (EB-4)
Dành cho các nhóm đối tượng được luật Hoa Kỳ ưu tiên. Diện này bao gồm nhân viên tôn giáo định cư, như mục sư, linh mục và tu sĩ làm việc cho tổ chức tôn giáo đủ điều kiện. Ngoài ra còn có Special Immigrant Juvenile (SIJ), là trẻ vị thành niên đang ở Mỹ được tòa án tiểu bang xác nhận bị bỏ rơi, ngược đãi hoặc không có người giám hộ hợp pháp.
Một số cá nhân phục vụ cho tổ chức quốc tế hoặc Chính phủ Hoa Kỳ ở nước ngoài cũng thuộc diện này.
Lưu ý: Visa tôn giáo R-1 là visa tạm trú, cho phép nhân viên tôn giáo sang Mỹ làm việc trong thời gian nhất định. Nếu có nhu cầu định cư lâu dài, đương đơn phải thực hiện quy trình chuyển sang diện EB-4, đáp ứng đầy đủ điều kiện theo luật di trú.
Tị nạn và xin quy chế tị nạn (Refugee / Asylum)
Đây là diện bảo vệ nhân đạo, dành cho người không thể hoặc không muốn trở về quốc gia của mình do lo sợ bị đàn áp vì chủng tộc, tôn giáo, quốc tịch, quan điểm chính trị hoặc thuộc một nhóm xã hội nhất định. Đương đơn trước hết được cấp quy chế pháp lý bảo vệ, sau đó mới đủ điều kiện nộp đơn xin thẻ xanh khi đáp ứng thời gian và điều kiện theo quy định. Đây không phải là diện xin “visa định cư” thông thường từ bên ngoài Hoa Kỳ.
Các diện đặc biệt này có tiêu chí xét duyệt và quy trình riêng, thường yêu cầu chứng minh hoàn cảnh cụ thể và tuân thủ chặt chẽ quy định pháp lý.
Người xin định cư tại Hoa Kỳ cần đáp ứng các điều kiện nền tảng sau:
1. Có người hoặc tổ chức bảo lãnh hợp pháp
Tùy theo diện định cư, yêu cầu bảo lãnh sẽ khác nhau:
2. Lý lịch tư pháp phù hợp
Đương đơn không vi phạm các vấn đề nghiêm trọng liên quan đến an ninh, không có tiền án tiền sự đặc biệt và không từng gian lận hoặc vi phạm luật di trú Mỹ.
3. Đảm bảo khả năng tài chính
Người xin định cư cần chứng minh có khả năng tự chủ tài chính tại Mỹ, không trở thành gánh nặng cho hệ thống phúc lợi xã hội.
4. Tuân thủ đầy đủ luật di trú Hoa Kỳ
Hồ sơ và quá trình cư trú phải phù hợp với quy định pháp luật hiện hành, không vi phạm điều kiện visa hay tình trạng lưu trú.
5. Đáp ứng yêu cầu riêng của từng diện định cư
Mỗi diện visa định cư có tiêu chí cụ thể về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc hoặc mối quan hệ huyết thống, và sẽ được xem xét độc lập theo quy định của luật di trú Mỹ.
Thị thực nhập cảnh vào Mỹ sau khi được cấp thường có thời hạn hiệu lực khoảng 6 tháng (tùy từng trường hợp). Trong khoảng thời gian này người được cấp cần đến Mỹ.
Người có thị thực định cư sẽ nhận được tem trên hộ chiếu khi nhập cảnh, có giá trị như thẻ xanh tạm thời. Thẻ xanh (Permanent Resident Card) vật lý thường được gửi đến địa chỉ đăng ký trong khoảng 30 – 90 ngày.
Thời gian chờ xét duyệt không có mốc cố định và phụ thuộc chủ yếu vào diện visa, hạn ngạch hàng năm, ngày ưu tiên (Priority Date) và quốc gia của đương đơn. Các diện không bị giới hạn hạn ngạch như IR thường được xử lý nhanh hơn, trong khi các diện chịu hạn ngạch có thể phải chờ nhiều năm.
Bên cạnh đó, quốc tịch người được bảo lãnh, hạn ngạch visa, ngày ưu tiên (Priority Date) và tình trạng hồ sơ đều ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ xử lý. Những quốc gia có số lượng hồ sơ nộp nhiều thường phải chờ lâu hơn do giới hạn visa theo quốc gia. Hồ sơ thiếu sót hoặc khai báo không nhất quán có thể bị yêu cầu bổ sung, làm kéo dài thời gian xét duyệt.
Với hơn 23 năm đồng hành cùng cộng đồng người Việt trong các hồ sơ di trú Mỹ, đội ngũ chuyên gia của FCG cho rằng định cư Mỹ cần được nhìn nhận như một lộ trình dài hạn, không phải một quyết định nhất thời. Quý vị cần chuẩn bị tâm thế cho thời gian chờ có thể kéo dài, hiểu rõ đặc thù từng loại hồ sơ di trú và xây dựng kế hoạch phù hợp để làm quen với cuộc sống mới tại Mỹ nhằm tránh những kỳ vọng không thực tế ngay từ đầu.
Những nguyên tắc quan trọng cần ghi nhớ:
First Consulting Group – Tổ Hợp Luật Sư Di Trú Mỹ hỗ trợ đánh giá toàn diện từng hồ sơ để xác định diện visa định cư Mỹ phù hợp và an toàn theo đúng quy định pháp luật. Quý vị có thể liên hệ để tham khảo miễn phí trước khi xây dựng lộ trình cụ thể.
ĐỂ ĐƯỢC THAM KHẢO MIỄN PHÍ XIN VUI LÒNG GỌI:
– Văn phòng Garden Grove: (877) 348-7869
– Văn phòng San Jose: (408) 998-5555
– Văn phòng Houston: (832) 353-3535
– Văn phòng Việt Nam: (028) 3516-2118
Mọi thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên pháp lý và số liệu được cập nhật tại thời điểm viết bài. Nếu quý vị cần được tư vấn thông tin chi tiết vui lòng liên lạc First Consulting Group để được giải đáp.
Danh sách những bài viết hay nhất
Các chương trình di trú Mỹ với nhiều điều kiện và thủ tục pháp lý khác nhau. Để hiểu rõ nhu cầu của mỗi khách hàng, quý vị hãy để lại thông tin cá nhân để được hỗ trợ tham khảo chi tiết hơn. Đội ngũ chuyên viên của First Consulting Group sẽ liên lạc lại và hỗ trợ quý khách hàng trong thời gian làm việc.
USA
12966 Euclid St., Suite 520, Garden Grove, CA 92840
(714) 638-3111
USA
989 Story Rd., Suite 8075, San Jose, CA 95122
(408) 998-5555
USA
1880 S Dairy Ashford Rd Ste 539, Houston, TX 77077
(832) 353-3535
Việt Nam
Lầu 8 - Tuổi Trẻ Tower, 60A Hoàng Văn Thụ, P. Đức Nhuận, Sài Gòn
(028) 3516-2118
Việt Nam
Lầu 5 - Toà nhà Bảo Minh, 08 Phan Văn Trị, P. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
(0292) 383-0001
Việt Nam
Lầu 5 - Toà nhà Viettel, 11 Lý Thường Kiệt, P. Thuận Hoá, TP. Huế
(0234) 381-0016
Việt Nam
Lầu 6 - Toà nhà ACB, 218 Bạch Đằng, P. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
0886 00 34 00