First Consulting Group (FCG)

Bảo lãnh con trên 21 tuổi/dưới 21 tuổi đi Mỹ (độc thân, có gia đình, đã ly hôn)

Mỗi năm, các gia đình Việt Nam nộp đơn bảo lãnh con trên 21 tuổi sang Mỹ, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ mình đang bước vào hành trình có thể kéo dài từ vài năm đến hơn chục năm. Tùy vào tư cách của người bảo lãnh (công dân hay thường trú nhân) và tình trạng hôn nhân của người con (độc thân hay đã kết hôn), hồ sơ sẽ được phân loại vào các diện F1, F2B hoặc F3 với những quy định, thời gian chờ đợi và yêu cầu tài chính hoàn toàn riêng biệt. Bài viết này của First Consulting Group sẽ cung cấp lộ trình chi tiết và kinh nghiệm thực tế giúp quý vị tối ưu hồ sơ, giảm thời gian chờ đợi, tránh những sai lầm tốn kém không đáng có.

Cha mẹ bảo lãnh con trên 21 tuổi bao lâu: Diện F1 – F2B – F3

Luật di trú Hoa Kỳ quy định rõ ràng về nhóm gia đình dựa trên mối quan hệ huyết thống, tình trạng hôn nhân và tư cách của người bảo lãnh (công dân Mỹ hay thường trú nhân). Con trên 21 tuổi không còn được xem là con vị thành niên, do đó không thể đi theo diện thân nhân trực hệ như trước. Thay vào đó, hồ sơ bảo lãnh con trên 21 tuổi đi Mỹ phải chờ đợi theo hạn ngạch visa hàng năm được Bộ Ngoại giao Mỹ phân bổ.

Vậy, cha mẹ bảo lãnh con trên 21 tuổi bao lâu? Trả lời nhanh cho quý vị tiện theo dõi

  • Diện F2B: 9 – 9,5 năm
  • Diện F1: 9 – 9,5 năm
  • Diện F3: 14 – 15 năm.

Cụ thể như sau:

Cha mẹ thẻ xanh bảo lãnh con trên 21 tuổi qua Mỹ

Người có thẻ xanh (thường trú nhân Mỹ) có thể mở hồ sơ bảo lãnh con sang Mỹ theo diện F2B. Đây là diện visa cho phép cha mẹ bảo lãnh con trên 21 tuổi độc thân. Thời gian chờ xét duyệt diện F2B hiện nay khoảng trên dưới 9 năm.

Lưu ý, người được bảo lãnh phải duy trì tình trạng độc thân trong suốt quá trình xét duyệt. Nếu kết hôn trước khi được cấp visa, hồ sơ F2B sẽ không còn đủ điều kiện và bị hủy.

Cha mẹ là công dân Mỹ bảo lãnh con cái trên 21 tuổi

Công dân Mỹ có thể bảo lãnh con trên 21 tuổi theo 2 diện chính, tùy vào tình trạng hôn nhân của người con:

Diện F1 (Con Độc Thân Trên 21 Tuổi)

Diện F1 áp dụng cho con cái độc thân từ 21 tuổi trở lên của công dân Mỹ, bao gồm cả những trường hợp chưa từng kết hôn, đã ly dị hợp pháp hoặc góa bụa nhưng chưa tái hôn.

Điều kiện cụ thể

  • Người bảo lãnh: Phải là công dân Hoa Kỳ (đã có quốc tịch Mỹ)
  • Người được bảo lãnh: Con cái từ 21 tuổi trở lên và đang ở tình trạng độc thân (chưa kết hôn hoặc đã ly hôn hợp pháp)
  • Người đi kèm: Con của người được bảo lãnh (cháu nội/ngoại của người bảo lãnh) nếu dưới 21 tuổi và độc thân có thể đi kèm trong cùng hồ sơ

Lưu ý quan trọng

  • Thời gian chờ đợi có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như: quốc gia nộp hồ sơ, số lượng hồ sơ đang chờ xử lý, tính đầy đủ của hồ sơ, và các thay đổi về luật di trú (nếu có),…
  • Nếu con quý vị kết hôn trong thời gian chờ đợi, hồ sơ sẽ không bị hủy bỏ nhưng sẽ tự động chuyển sang diện F3 (Con đã lập gia đình).
Cha mẹ bảo lãnh con trên 21 tuổi bao lâu
Cha mẹ bảo lãnh con trên 21 tuổi bao lâu

Diện F3 (Con đã có gia đình)

Trường hợp con trên 21 tuổi đã kết hôn, nếu cha mẹ là công dân Mỹ, hồ sơ chuyển sang diện F3 (công dân Mỹ bảo lãnh con đã có gia đình). Thời gian chờ đợi có thể kéo dài trên dưới 14 năm.

Điều kiện cụ thể

  • Người bảo lãnh: Phải là công dân Hoa Kỳ (đã có quốc tịch Mỹ)
  • Người được bảo lãnh: Con trai hoặc con gái đã kết hôn hợp pháp của công dân Mỹ
  • Người đi kèm: Bao gồm vợ/chồng và các con độc thân dưới 21 tuổi của người được bảo lãnh

Mặc dù được xem là diện có thời gian chờ lâu nhất trong tất cả các diện bảo lãnh con cái, diện F3 có ưu điểm là cho phép bảo lãnh cả gia đình nhỏ của người được bảo lãnh, bao gồm vợ/chồng và con chưa thành niên, giúp cả gia đình có thể đoàn tụ cùng lúc tại Mỹ. Tuy nhiên, yêu cầu chứng minh tài chính cũng cao hơn do số người trong hồ sơ nhiều hơn.

Lưu ý: Nếu con quý vị trong diện F3 từng kết hôn nhưng hiện đã ly dị hoặc góa bụa và chưa tái hôn, họ sẽ được xem là độc thân (chưa có vợ/chồng) và hồ sơ có thể chuyển sang diện F1. Đây là một sự khác biệt lớn vì F1 thường có thời gian chờ ngắn hơn F3, việc cập nhật giấy tờ ly hôn kịp thời cho USCIS/NVC sẽ giúp rút ngắn thời gian chờ đợi cho gia đình.

Thủ tục cha mẹ bảo lãnh con trên 21 tuổi

Giấy tờ xin visa định cư

Để làm đơn xin, quý vị cần chuẩn bị các tài liệu sau:

  • Bằng chứng quốc tịch/Thẻ xanh/Hộ chiếu Mỹ còn hiệu lực
  • Giấy khai sinh (bản gốc hoặc bản sao y công chứng)
  • Các bằng chứng chứng minh mối quan hệ cha mẹ – con như: Ảnh gia đình qua các giai đoạn (từ nhỏ đến lớn, học bạ, bằng cấp có ghi tên cha mẹ, sổ hộ khẩu/giấy xác nhận nhân khẩu, thư từ trao đổi giữa cha mẹ và con,…
  • Giấy chứng nhận kết hôn
  • Giấy xác nhận ly hôn/giấy chứng tử (nếu có)
  • Bằng chứng thu nhập để bảo trợ tài chính: Tờ khai thuế liên bang, phiếu lương gần nhất, thư xác nhận công việc, giấy phép kinh doanh và sao kê tài khoản ngân hàng (nếu tự kinh doanh), bằng chứng tài sản (sổ đỏ, sổ tiết kiệm, cổ phiếu),…
Thủ tục bảo lãnh con sang Mỹ định cư
Thủ tục bảo lãnh con sang Mỹ định cư

Quy trình từ nộp đơn đến nhận thẻ xanh

Bước 1: Nộp hồ sơ cho Sở Di trú (USCIS)

Quý vị bắt đầu bằng việc nộp mẫu đơn I-130 kèm theo đầy đủ bằng chứng chứng minh mối quan hệ cha mẹ – con và lệ phí theo quy định đến USCIS 

Sau khoảng 2-4 tuần kể từ ngày USCIS nhận hồ sơ, quý vị sẽ nhận được thư xác nhận (Receipt Notice) qua đường bưu điện, trong đó ghi rõ số hồ sơ và ngày ưu tiên. 

Thời gian xét duyệt tùy thuộc vào khối lượng hồ sơ tồn đọng tại từng trung tâm USCIS xử lý.Quý vị có thể theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ trực tuyến qua trang web chính thức của USCIS (uscis.gov) bằng cách nhập số hồ sơ ghi trên thư xác nhận, hoặc đăng ký nhận thông báo tự động qua email hoặc tin nhắn SMS mỗi khi có cập nhật về hồ sơ.

Bước 2: Chuyển đến Trung tâm Visa Quốc gia (National Visa Center – NVC)

Sau khi USCIS chấp thuận mẫu đơn I-130, hồ sơ sẽ được tự động chuyển đến Trung tâm Visa Quốc gia (NVC) để tiếp tục xử lý. Tuy nhiên, do các diện F1, F2B và F3 đều có hạn ngạch visa hàng năm, quý vị sẽ phải chờ đến khi Ngày ưu tiên (Priority Date) của mình đến lượt theo Lịch chiếu khán (Visa Bulletin) được Bộ Ngoại giao Mỹ công bố hàng tháng.

Lịch chiếu khán có hai bảng quan trọng:

  • Bảng B (Dates for Filing Applications): Ngày được phép nộp hồ sơ và đóng phí
  • Bảng A (Final Action Dates): Ngày visa chính thức có sẵn để phỏng vấn

Chuẩn bị hồ sơ bảo trợ tài chính (Theo Bảng B)

Khi Ngày ưu tiên của quý vị chạm đến ngày ghi trong Bảng B, NVC sẽ gửi thông báo đóng phí (phí bảo trợ tài chính và phí visa) qua email hoặc thư. Sau đó, quý vị cần:

  • Hoàn tất đơn DS-260 (đơn xin visa định cư điền trực tuyến)
  • Nộp các giấy tờ dân sự: giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn, giấy ly hôn,…
  • Nộp hồ sơ bảo trợ tài chính I-864 kèm chứng từ thu nhập lên hệ thống CEAC

Sau khi NVC xem xét và chấp nhận đầy đủ tất cả giấy tờ, hồ sơ sẽ chuyển sang trạng thái Documentarily Qualified (DQ). Trạng thái này nghĩa là hồ sơ đã đủ điều kiện về mặt giấy tờ.

Nhận thư mời phỏng vấn (Theo Bảng A)

Khi Ngày ưu tiên đạt đến ngày ghi trong Bảng A, NVC sẽ chính thức sắp xếp lịch phỏng vấn tại Đại sứ quán hoặc Tổng lãnh sự quán Mỹ qua email, bao gồm:

Ngày giờ và địa điểm phỏng vấn cụ thể

Danh sách giấy tờ bắt buộc cần mang theo:

  • Hộ chiếu gốc còn hiệu lực
  • Ảnh thẻ theo chuẩn visa Mỹ
  • Kết quả khám sức khỏe
  • Các giấy tờ gốc đã nộp bản sao cho NVC

Bước 3: Chích Ngừa, Khám Sức Khỏe và Phỏng Vấn tại Lãnh Sự Quán

Khi nhận được thư mời phỏng vấn từ Lãnh sự quán Mỹ, người được bảo lãnh cần hoàn tất hai thủ tục y tế bắt buộc trước ngày phỏng vấn: tiêm chủng đầy đủ tại cơ sở y tế được Lãnh sự quán chỉ định. Quý vị nên hoàn tất việc tiêm chủng trước, sau đó mới đặt lịch khám sức khỏe vì bác sĩ sẽ cần xác minh giấy chứng nhận tiêm chủng trong quá trình khám. Kết quả khám sức khỏe (Medical Examination Report) sẽ được niêm phong trong phong bì và tuyệt đối không được mở trước khi nộp cho viên chức lãnh sự trong buổi phỏng vấn.

Tại buổi phỏng vấn, người được bảo lãnh cần mang theo đầy đủ tất cả hồ sơ giấy tờ theo yêu cầu. Viên chức lãnh sự sẽ xác minh thông tin cá nhân, kiểm tra tính xác thực của các giấy tờ, và đánh giá xem người được bảo lãnh có đủ điều kiện để nhận visa định cư hay không. Các câu hỏi thường xoay quanh mối quan hệ gia đình với người bảo lãnh (để chứng minh đây là quan hệ huyết thống thật sự), lịch sử công việc, học vấn, kế hoạch sinh sống tại Mỹ sau khi nhập cảnh, cũng như khả năng tài chính của người bảo lãnh để đảm bảo người được bảo lãnh không trở thành gánh nặng cho chính phủ Mỹ.

Khám sức khỏe và chích ngừa theo chỉ định của Lãnh sự quán
Khám sức khỏe và chích ngừa theo chỉ định của Lãnh sự quán

Bước 4: Cấp Visa và Đóng Phí Thẻ Xanh

Nếu hồ sơ được chấp thuận sau buổi phỏng vấn, viên chức lãnh sự sẽ giữ lại hộ chiếu để dán visa định cư và thông báo thời gian đến nhận hoặc gửi về địa chỉ của quý vị trong vòng 5-10 ngày làm việc. Visa định cư này có hiệu lực 6 tháng kể từ ngày cấp, trong thời gian đó người được bảo lãnh phải nhập cảnh Mỹ ít nhất một lần để kích hoạt tư cách thường trú nhân. 

Trước khi khởi hành sang Mỹ, quý vị bắt buộc phải hoàn tất việc đóng phí cấp thẻ xanh (USCIS Immigrant Fee) với mức phí hiện tại là $235 qua cổng thanh toán trực tuyến của USCIS tại trang my.uscis.gov, vì thẻ xanh vật lý sẽ chỉ được in và gửi đến địa chỉ tại Mỹ sau khi người được bảo lãnh đã nhập cảnh và USCIS xác nhận đã nhận khoản phí này.

Trong buổi phỏng vấn, nếu viên chức lãnh sự chưa cấp visa ngay mà đưa cho quý vị một tờ thông báo (thường gọi là Giấy Xanh), điều này có nghĩa là hồ sơ cần được bổ sung thêm thông tin hoặc cần thời gian để xem xét thêm.

Lý do thường gặp

  • Thiếu một số giấy tờ gốc quan trọng
  • Cần cập nhật chứng từ tài chính mới nhất
  • Cần xác minh thêm thông tin về mối quan hệ gia đình hoặc lý lịch an ninh
  • Có sự không nhất quán trong các chứng từ đã nộp

Cách xử lý

Quý vị cần giữ bình tĩnh và đọc kỹ các mục được đánh dấu trên Giấy Xanh. Trên đó sẽ ghi rõ lý do giữ hồ sơ và danh sách cụ thể các giấy tờ cần bổ sung. Quý vị cần thực hiện đúng yêu cầu và nộp bổ sung theo hướng dẫn (thường là gửi qua đường bưu điện).

Sau khi quý vị nộp đủ yêu cầu, Lãnh sự quán sẽ kiểm tra lại hồ sơ và thông báo kết quả cuối cùng qua email hoặc địa chỉ đã đăng ký. Thời gian xử lý hành chính bổ sung theo mã 221(g) có thể dao động từ vài tuần đến vài tháng tùy vào mức độ phức tạp của vấn đề.

Bước 5: Đến Mỹ và Nhận Thẻ Xanh

Khi đặt chân xuống sân bay Mỹ lần đầu tiên, quý vị sẽ trở thành thường trú nhân hợp pháp ngay tại cửa khẩu sau khi hoàn tất thủ tục kiểm tra với viên chức hải quan và biên phòng (CBP). Thẻ xanh chính thức (Đơn I-551) sẽ được USCIS gửi qua đường bưu điện đến địa chỉ đã đăng ký, thường trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh. Nếu sau thời gian này chưa nhận được thẻ xanh, quý vị có thể liên hệ USCIS qua hotline 1-800-375-5283 để kiểm tra.

Sau khi nhập cảnh và chờ nhận thẻ xanh, quý vị cần hoàn tất các thủ tục quan trọng sau:

  • Đăng ký làm số An sinh Xã hội (SSN) nếu chưa có
  • Thi bằng lái xe
  • Tìm việc làm (được phép làm việc hợp pháp tại Mỹ)
  • Đăng ký các dịch vụ cần thiết khác

Cha mẹ bảo lãnh con dưới 21 tuổi bao lâu? Quy trình chi tiết

Thời gian bảo lãnh con dưới 21 tuổi phụ thuộc vào tình trạng của cha mẹ, cụ thể:

  • Cha/mẹ là công dân Mỹ (diện IR2/CR2): khoảng 18 – 20 tháng.
  • Cha/mẹ là thường trú nhân (diện F2A): khoảng 4 – 4,5 năm tùy thời điểm và tiến độ xét hồ sơ.

Đây là quy trình pháp lý cho phép công dân Mỹ, thường trú nhân đứng ra bảo lãnh con độc thân để họ được cấp thị thực định cư và sống hợp pháp tại Hoa Kỳ – Một trong những diện thân nhân phổ biến nhất, nhưng cũng đầy rẫy những điều kiện nghiêm ngặt.

TIÊU CHÍ DIỆN IR2/CR2 DIỆN F2A
AI ĐƯỢC NỘP? Công dân Mỹ có con dưới 21 tuổi và độc thân Thường trú nhân có con độc thân dưới 21 tuổi
GIỚI HẠN VISA HÀNG NĂM Không có giới hạn visa → xử lý nhanh Có giới hạn visa → thời gian chờ tùy tồn đọng
THỜI GIAN XỬ LÝ Thời gian xử lý nhìn chung ngắn hơn, thường rơi vào khoảng 1 – 1,5 năm, do không cần chờ lịch chiếu khán Quá trình xét duyệt có thể kéo dài 4 – 4,5 năm, phụ thuộc vào chính sách nhập cư và số lượng hồ sơ tồn đọng
THỦ TỤC SAU KHI I-130 ĐƯỢC DUYỆT Hồ sơ sẽ được chuyển tiếp qua Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) để tiếp tục xử lý theo quy trình Cần chờ lịch chiếu khán đến lượt mới được xử lý tiếp
KHẢ NĂNG NÂNG CẤP HỒ SƠ Không cần nâng cấp vì đã là thời gian chờ nhanh nhất Khi cha/mẹ nhập quốc tịch, có thể yêu cầu nâng cấp sang thân nhân trực hệ để rút ngắn thời gian

Quy trình bảo lãnh con dưới 21 tuổi gồm 5 bước xử lý đơn từ USCIS đến phỏng vấn tại Lãnh sự như sau:

Bước 1: Nộp I-130 lên USCIS

Sau khi nộp đơn, quý vị nhận biên lai I-797 ghi ngày ưu tiên. USCIS xét duyệt trong khoảng 12–24 tháng, tùy diện và lượng hồ sơ tồn đọng. Trong thời gian chờ, người nộp đơn cần cập nhật địa chỉ kịp thời nếu có thay đổi.

Bước 2: NVC mở case và cấp mã số

Khi I-130 được chấp thuận, hồ sơ được chuyển sang Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC).

  • Diện IR2/CR2: NVC sẽ mở xử lý ngay, cho phép thanh toán phí, điền DS-260 và nộp giấy tờ tài chính, dân sự mà không cần chờ lịch chiếu khán.
  • Diện F2A: Hồ sơ chỉ được mở khi Ngày ưu tiên vượt mốc Bảng B (Dates for Filing) của Lịch chiếu khán. Khi đó mới được tiến hành các bước tiếp theo.

Bước 3: Khám sức khỏe và chích ngừa

Chỉ sau khi nhận được Thư mời phỏng vấn chính thức, người được bảo lãnh mới tiến hành khám sức khỏe và chích ngừa. Việc khám phải được thực hiện tại các cơ sở y tế do Lãnh sự quán Hoa Kỳ chỉ định, chẳng hạn như IOM hoặc Bệnh viện Chợ Rẫy.

Tại buổi khám, bác sĩ sẽ tiến hành các xét nghiệm bắt buộc như xét nghiệm máu, chụp X-quang phổi và tiêm hoặc bổ sung đầy đủ các mũi vaccine theo quy định của luật di trú Mỹ. Kết quả khám sức khỏe có hiệu lực trong vòng 6 tháng, vì vậy quý vị không nên đi khám quá sớm để tránh trường hợp kết quả hết hạn trước thời điểm nhập cảnh Hoa Kỳ.

Sau khi hoàn tất, kết quả sẽ được niêm phong theo quy định và mang theo khi tham dự buổi phỏng vấn (hoặc được chuyển trực tiếp đến Lãnh sự quán, tùy theo quy trình áp dụng tại thời điểm đó).

Bước 4: Phỏng vấn tại Lãnh sự

Lãnh sự quán sẽ gửi thư mời phỏng vấn với ngày giờ cụ thể. Đối với diện F2A, lịch phỏng vấn chỉ được sắp xếp khi Ngày ưu tiên vượt qua mốc trên Bảng A (Final Action Dates) của Lịch chiếu khán.

Khi tham dự phỏng vấn, người con cần mang theo hộ chiếu, toàn bộ giấy tờ gốc và kết quả khám sức khỏe. Viên chức lãnh sự sẽ tập trung xác minh mối quan hệ với người bảo lãnh và kế hoạch sinh sống tại Mỹ.

Trong trường hợp hồ sơ còn thiếu hoặc cần xác minh thêm, Lãnh sự quán có thể tạm giữ hồ sơ và cấp Giấy xanh theo diện 221(g) để yêu cầu bổ sung. Nếu phỏng vấn đạt yêu cầu, visa di trú thường được dán vào hộ chiếu sau khoảng một tuần.

Bước 5: Nhập cảnh và nhận thẻ xanh

Nếu đậu phỏng vấn, con sẽ được cấp visa di trú dán trong hộ chiếu. Trước khi bay sang Mỹ, quý vị cần đóng lệ phí thẻ xanh (USCIS Immigrant Fee – 235 USD) theo hướng dẫn của USCIS.

Sau khi nhập cảnh Hoa Kỳ, thẻ xanh chính thức sẽ được gửi về địa chỉ tại Mỹ trong khoảng 30-90 ngày. Trong thời gian chờ, dấu mộc nhập cảnh trên hộ chiếu có giá trị thay thế thẻ xanh, cho phép sinh sống, học tập và làm việc hợp pháp.

Bảo Lãnh Con Trên 21 Tuổi Khi Con Đã Ly Hôn

Khi bảo lãnh con trên 21 tuổi qua Mỹ định cư, tình trạng hôn nhân của người con ảnh hưởng trực tiếp đến diện bảo lãnh và thời gian chờ đợi. Nếu người được bảo lãnh đã ly hôn hợp pháp và chưa tái hôn, họ sẽ được xem là “độc thân” (unmarried) theo quy định của luật di trú Mỹ, từ đó mở ra cơ hội rút ngắn thời gian chờ đợi đáng kể tùy theo tư cách của người bảo lãnh.

Trường hợp 1: Cha mẹ là Thường trú nhân (Thẻ xanh)

Nếu quý vị đang là thường trú nhân Mỹ và con quý vị trên 21 tuổi đã ly hôn nhưng chưa tái hôn, người con vẫn được xem là độc thân và đủ điều kiện để quý vị bảo lãnh theo diện F2B (Unmarried Sons and Daughters of Permanent Residents). Thời gian chờ đợi trung bình cho diện F2B khoảng 9 – 9,5 năm. Nếu người con có con riêng (cháu nội/ngoại của quý vị) dưới 21 tuổi và còn độc thân, các cháu vẫn có thể được đưa vào hồ sơ để đi kèm.

Trường hợp 2: Cha mẹ là Công dân Mỹ

Nếu quý vị là công dân Mỹ và trước đây đã nộp hồ sơ bảo lãnh con theo diện F3 (con đã kết hôn), nhưng sau đó người con ly hôn hợp pháp và chưa tái hôn, hồ sơ có thể được chuyển đổi về diện F1 (Unmarried Sons and Daughters of U.S. Citizens) – diện có thời gian chờ ngắn hơn rất nhiều, chỉ khoảng trên dưới 9 năm thay vì trên dưới 13  năm như diện F3. 

Để thực hiện chuyển đổi diện, quý vị cần liên hệ với Trung tâm Visa Quốc gia (NVC) hoặc USCIS (tùy giai đoạn hồ sơ đang ở đâu) và nộp các giấy tờ chứng minh ly hôn hợp pháp bao gồm: Quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật (Final Divorce Decree), bản dịch công chứng sang tiếng Anh nếu giấy tờ bằng tiếng Việt, và thư giải thích rõ tình huống yêu cầu chuyển đổi diện cha mẹ bảo lãnh con trên 21 tuổi độc thân.

NVC hoặc USCIS sẽ xem xét và điều chỉnh diện xin cho phù hợp, giúp rút ngắn thời gian chờ đợi đáng kể. Tương tự như trường hợp 1, nếu người con có con riêng dưới 21 tuổi và còn độc thân, các cháu vẫn có thể đi kèm trong hồ sơ bảo lãnh.

Lưu ý: Việc chuyển đổi diện từ F3 sang F1 hoặc duy trì diện F2B sau ly hôn chỉ có hiệu lực khi người con CHƯA tái hôn. Nếu người con kết hôn lại trong thời gian chờ đợi, hồ sơ sẽ tự động quay lại diện F3 (nếu cha mẹ là công dân Mỹ) hoặc bị hủy bỏ hoàn toàn (nếu cha mẹ là thường trú nhân vì không có diện bảo lãnh cho con đã kết hôn của thường trú nhân).

Hỗ trợ toàn diện từ First Consulting Group

Với hơn 23 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú Mỹ và hơn 40,000 hồ sơ được xử lý thành công, First Consulting Group tự hào là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực di trú Mỹ tại Việt Nam. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi đồng hành cùng quý vị qua từng bước quan trọng: phân tích tư cách bảo lãnh phù hợp, soạn thảo biểu mẫu chuẩn xác, chuẩn bị đầy đủ chứng từ và bằng chứng tài chính, theo dõi tiến độ hồ sơ qua hệ thống CEAC, đến tư vấn chiến lược phỏng vấn hiệu quả tại Lãnh sự quán Mỹ.

First Consulting Group - Đơn vị tiên phong trong lĩnh vực di trú Mỹ tại Việt Nam
First Consulting Group – Đơn vị tiên phong trong lĩnh vực di trú Mỹ Việt Nam

Chúng tôi cam kết hỗ trợ toàn diện từ lúc mở hồ sơ đến khi quý vị và gia đình thành công nhận visa, giải quyết kịp thời mọi khó khăn phát sinh trong quá trình làm hồ sơ. Nếu quý vị cần thông tin chi tiết về bảo lãnh con trên 21 tuổi, giấy phép nhập cảnh, hay các hình thức định cư tại Mỹ khác, hãy liên lạc với First Consulting Group ngay hôm nay để được tham khảo miễn phí và nhận hỗ trợ chuyên nghiệp, nhanh chóng. 

Để được THAM KHẢO miễn phí xin vui lòng gọi

– Văn phòng Garden Grove: (877) 348-7869

– Văn phòng San Jose: (408) 998-5555

– Văn phòng Houston: (832) 353-3535

– Văn phòng Việt Nam: (028) 3516-2118

Lưu ý: Mọi thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên pháp lý và số liệu được cập nhật tại thời điểm viết bài. Nếu quý vị cần được tư vấn thông tin chi tiết vui lòng liên lạc First Consulting Group để được giải đáp.

Tác giả: Jessica Dao
Duyệt bởi: Tuan Linh
Cập nhật:
Câu hỏi thường gặp

ĐẶT LỊCH HẸN TƯ VẤN

Các chương trình di trú Mỹ với nhiều điều kiện và thủ tục pháp lý khác nhau. Để hiểu rõ nhu cầu của mỗi khách hàng, quý vị hãy để lại thông tin cá nhân để được hỗ trợ tham khảo chi tiết hơn. Đội ngũ chuyên viên của First Consulting Group sẽ liên lạc lại và hỗ trợ quý khách hàng trong thời gian làm việc.

Thông tin của quý vị được bảo mật tuyệt đối và chỉ sử dụng cho mục đích tư vấn

Background Shape
HỆ THỐNG VĂN PHÒNG
GARDEN GROVE

USA

SAN JOSE

USA

HOUSTON

USA

SÀI GÒN

Việt Nam

CẦN THƠ

Việt Nam

HUẾ

Việt Nam

ĐÀ NẴNG

Việt Nam