First Consulting Group (FCG)

Cẩm nang Bảo lãnh con sang Mỹ diện F2B (Cập nhật mới nhất)

Diện F2B đóng vai trò quan trọng trong hệ thống nhập cư Hoa Kỳ, mở ra cơ hội cho các gia đình được đoàn tụ và xây dựng cuộc sống mới tại Mỹ. Tuy nhiên, quá trình bảo lãnh sẽ đi kèm với nhiều thử thách về thời gian và thủ tục pháp lý khiến nhiều gia đình lo lắng về nguy cơ hồ sơ bị treo, bị huỷ do thay đổi tình trạng hôn nhân của người được bảo lãnh, hoặc mất tư cách thường trú nhân của người bảo lãnh. Để hiểu rõ hơn về chủ đề này, First Consulting Group (FCG) xin gửi đến những thông tin hữu ích qua bài viết sau, giúp quý vị chủ động chuẩn bị giấy tờ đầy đủ, tránh yêu cầu bổ sung bằng chứng và rút ngắn thời gian chờ đợi tối đa có thể.

Diện F2B là gì?

Diện F2B là một trong những diện nằm trong chương trình Family-Based Immigration (diện di dân dựa trên mối quan hệ gia đình) của chính phủ Hoa Kỳ. F2B cho phép thường trú nhân (thẻ xanh) bảo lãnh con độc thân, trên 21 tuổi sang Mỹ định cư, góp phần vào việc xây dựng cộng đồng và mối quan hệ gia đình ở Mỹ.

Diện F2B là chương trình cho phép thường trú nhân Mỹ bảo lãnh con độc thân trên 21 tuổi
Diện F2B là chương trình cho phép thường trú nhân Mỹ bảo lãnh con độc thân trên 21 tuổi

Thời gian xét duyệt bảo lãnh diện F2B mất bao lâu?

Theo số liệu từ Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ năm 2025, toàn bộ chu trình từ nộp đơn đến phỏng vấn diện F2B dự kiến khoảng trên dưới 8 năm, tùy thuộc vào quốc gia xuất phát, tình trạng lịch visa và độ hoàn chỉnh của giấy tờ. Đối với hồ sơ từ Việt Nam, thời gian chờ hiện nay có xu hướng kéo dài hơn do tình trạng tồn đọng (retrogression) nghiêm trọng.

Giai đoạn 1: Xét duyệt đơn I-130 tại USCIS kéo dài từ 12 đến 24 tháng. Sau khi được chấp thuận, quý vị nhận thông báo I-797 kèm ngày ưu tiên (Priority Date) – mốc quan trọng xác định thứ tự xếp hàng chờ visa.

Giai đoạn 2: Chờ lịch visa là giai đoạn dài nhất, hiện tại kéo dài từ 8 đến 11 năm tùy theo tình trạng retrogression. Bộ Ngoại giao Mỹ công bố Visa Bulletin hàng tháng để cập nhật ngày ưu tiên nào đang được xử lý. Khi ngày ưu tiên của quý vị gần đến lượt, Trung tâm Visa Quốc gia (NVC) sẽ liên hệ yêu cầu hoàn tất hồ sơ.

Giai đoạn 3: Xử lý hồ sơ tại NVC mất từ 3 đến 6 tháng. Quý vị cần nộp mẫu DS-260, đóng phí visa, chuẩn bị giấy tờ dân sự và bảo trợ tài chính I-864.

Giai đoạn 4: Phỏng vấn tại Lãnh sự quán thường diễn ra trong vòng 1 đến 2 tháng sau khi NVC chuyển hồ sơ. Nếu phỏng vấn thành công, visa sẽ được cấp trong vòng 7 đến 10 ngày làm việc.

Lưu ý quan trọng khi điền mẫu I-130

  1. Điền tất cả các phần. Phần nào không áp dụng thì ghi “Not Applicable” hoặc “N/A”
  2. Ghi tên đầy đủ khi có khung yêu cầu. Không viết tên tắt
  3. Thời gian ghi theo định dạng tháng/ngày/năm
  4. Địa chỉ nộp hồ sơ ghi ngoài bì thư (gửi đến Sở Di trú gần nhất tùy theo tiểu bang nơi người bảo lãnh sinh sống)

Lưu ý chung

  • Mẫu DS-260 không thể sửa sau khi nộp. Hãy xem xét kỹ thông tin trước khi gửi.
  • Tất cả giấy tờ không phải tiếng Anh cần dịch thuật công chứng.
  • Giấy tờ dân sự phải là bản gốc hoặc bản sao có công chứng.
  • Nếu phát hiện sai sót, liên hệ NVC ngay để được hướng dẫn.

Quý vị có thể tra cứu tình trạng đơn I-130 qua trang web USCIS bằng số thông báo trên I-797C. Sau khi chuyển sang NVC, đăng nhập vào cổng CEAC với số hồ sơ (case number) và số hoá đơn (invoice ID number) để theo dõi tiến độ. Lịch Visa Bulletin công bố hằng tháng trên trang Bộ Ngoại giao Mỹ giúp dễ ước tính hơn khi nào đến lượt.

Bảo lãnh diện F2B mất bao lâu phụ thuộc vào thời gian xét duyệt I-130 và ngày ưu tiên trên lịch visa
Bảo lãnh diện F2B mất bao lâu phụ thuộc vào thời gian xét duyệt I-130 và ngày ưu tiên trên lịch visa

So sánh sự khác biệt giữa diện F2A và diện F2B

Có rất nhiều người nhầm lẫn giữa F2A và F2B là diện gì. Thực tế, giữa hai diện này có sự khác biệt lớn:

Tiêu chí F2A F2B
Đối tượng Vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của thường trú nhân Mỹ Con độc thân từ 21 tuổi trở lên của thường trú nhân Mỹ
Thời gian xử lý hồ sơ Khoảng 4 năm Khoảng 9 năm
Hạn ngạch hằng năm Tối thiểu 77% tổng hạn ngạch Family 2nd (khoảng 87.900 suất), trong đó 75% không giới hạn theo quốc gia Khoảng 23% tổng hạn ngạch Family 2nd (khoảng 26.200 suất), phân bổ linh hoạt tùy năm
Độ ưu tiên Cao hơn trong phân bổ visa Thấp hơn F2A
Hiện tượng lùi lịch Thường xuyên xảy ra từ 2023 đến nay, không còn trạng thái “Current” (luôn có sẵn) như trước Thường xuyên xảy ra và có thể lùi lịch sâu hơn F2A

Sự chênh lệch thời gian này xuất phát từ chính sách phân bổ visa của chính phủ Hoa Kỳ. Chương trình đặt việc đoàn tụ vợ chồng và con nhỏ lên hàng đầu. Con trưởng thành được xem là có khả năng tự lập cao hơn. Tình trạng tồn đọng và hiện tượng lùi lịch chiếu khán xảy ra thường xuyên, đặc biệt với các quốc gia có số lượng đăng ký cao như Việt Nam. Nhiều người nhầm tưởng khi chuyển từ F2A sang F2B lúc con bước sang tuổi 21 sẽ giữ nguyên thứ tự ưu tiên, nhưng ngày ưu tiên vẫn được tính từ lúc nộp đơn ban đầu. Người nộp đơn cần theo dõi Visa Bulletin hàng tháng để cập nhật tình hình cụ thể.

Phỏng vấn định cư Mỹ diện F2B tại Lãnh sự quán sau khi hoàn tất thủ tục NVC
Phỏng vấn định cư Mỹ diện F2B tại Lãnh sự quán sau khi hoàn tất thủ tục NVC

Hồ sơ bảo lãnh diện F2B gồm những gì?

  1. Thẻ xanh của người đứng đơn (bắt buộc).
  2. Khai sinh của người được đệ trình (bản đầy đủ).
  3. Giấy chứng nhận kết hôn của người bảo lãnh (nếu có).
  4. Giấy ly hôn của người được bảo lãnh (nếu con trên 21 tuổi đã từng kết hôn).
  5. Khai sinh của cháu nội (ngoại) nếu người con đã có con.
  6. Bằng chứng quan hệ: hình ảnh gia đình, sao kê hỗ trợ, thư xác nhận.
  7. Hộ chiếu còn hạn 6 tháng trở lên.
  8. Lý lịch tư pháp số 2.
  9. Thuế 1040 và W-2 của 3 năm gần nhất; thư xác nhận việc làm.
  10. Mẫu I-864 chứng minh đủ thu nhập theo chuẩn I-864P.
  11. Các giấy tờ đặc biệt nếu có (nhận con nuôi, đổi tên).

Việc chuẩn bị giấy tờ đầy đủ ngay từ đầu giúp tránh tình trạng Sở Di trú hoặc NVC yêu cầu bổ sung bằng chứng.

Hồ sơ bảo lãnh diện F2B gồm đơn I-130, thẻ xanh, giấy khai sinh và bằng chứng quan hệ
Hồ sơ bảo lãnh diện F2B gồm đơn I-130, thẻ xanh, giấy khai sinh và bằng chứng quan hệ

Lưu ý quan trọng khi bảo lãnh diện F2B

Người được bảo lãnh không được kết hôn

Hồ sơ F2B chỉ áp dụng với con chưa có gia đình. Nếu trong thời gian chờ đợi mà người con lập gia đình thì hồ sơ sẽ bị hủy ngay vào lúc hôn thú được cấp ra. Dù sau đó hai người ly hôn thì hồ sơ cũng đã bị huỷ bỏ vì đây là quy định nghiêm ngặt nhất của F2B. 

Bảo trợ tài chính

Người bảo lãnh con cái đi Mỹ cần chứng minh khả năng tài chính đủ để bảo trợ cho người được bảo lãnh. Điều này đảm bảo người được bảo lãnh sẽ không trở thành gánh nặng xã hội sau khi nhập cảnh.

  1. Mức thu nhập tối thiểu yêu cầu

Mức thu nhập tối thiểu được điều chỉnh hàng năm dựa trên Mức chuẩn nghèo liên bang (Federal Poverty Guidelines):

  • Mức yêu cầu chung: Người bảo lãnh phải đạt mức thu nhập tối thiểu 125% mức chuẩn nghèo cho quy mô hộ gia đình tương ứng
  • Trường hợp ngoại lệ: Nếu người bảo lãnh là quân nhân đang tại ngũ trong Quân đội Hoa Kỳ và bảo lãnh cho con cái, mức thu nhập yêu cầu chỉ cần đạt 100% mức chuẩn nghèo
  1. Ước tính mức thu nhập năm 2026

Mức thu nhập yêu cầu được điều chỉnh và tăng nhẹ hàng năm theo tỷ lệ lạm phát do Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ (HHS) công bố. Dựa trên dữ liệu mới nhất và xu hướng tăng của những năm gần đây, dưới đây là ước tính cho năm 2026:

  • Hộ gia đình 2 người (người bảo lãnh + 1 người con): khoảng $26,500 – $27,000/năm
  • Hộ gia đình 3 người (người bảo lãnh + vợ/chồng + 1 người con): khoảng $33,500 – $34,000/năm
  • Hộ gia đình 4 người (người bảo lãnh + vợ/chồng + 2 người con): khoảng $40,500 – $41,500/năm
  • Hộ gia đình 5 người: khoảng $47,500 – $48,500/năm

Lưu ý: Con số trên chỉ áp dụng cho 48 bang lục địa và Washington D.C. Mức thu nhập yêu cầu sẽ cao hơn đáng kể (thường cao hơn 25-30%) nếu quý vị cư trú tại Alaska hoặc Hawaii do chi phí sinh hoạt cao hơn và vận chuyển đặc thù. Quý vị bắt buộc phải đối chiếu với mẫu I-864P mới nhất trên website chính thức của USCIS để có con số chính xác tuyệt đối cho năm nộp đơn. Mẫu I-864P được cập nhật hàng năm vào khoảng tháng 3-4.

  1. Cách tính quy mô hộ gia đình (Household Size)

Khi tính toán, người bảo lãnh phải cộng gộp:

  • Bản thân người bảo lãnh
  • Những người phụ thuộc đang sống cùng tại Mỹ (vợ/chồng, con cái dưới 21 tuổi, hoặc người phụ thuộc trong khai thuế)
  • Người được bảo lãnh (người con sắp sang Mỹ)
  • Những người đã được bảo lãnh trước đó mà trách nhiệm bảo trợ vẫn còn hiệu lực
  1. Giải pháp khi không đủ thu nhập

Nếu thu nhập từ công việc không đáp ứng đủ điều kiện, người bảo lãnh có thể:

  • Tìm người đồng bảo trợ (Joint Sponsor): Phải là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân, đồng thời nộp mẫu I-864 riêng kèm bằng chứng thu nhập của ba năm gần nhất (như biên lai thuế, phiếu lương, thư xác nhận thu nhập)
  • Sử dụng tài sản để bổ sung (Assets): Bất động sản, tiết kiệm, cổ phiếu có thể được tính vào nếu đạt giá trị tối thiểu theo quy định

Tình trạng thẻ xanh của người bảo lãnh

Người bảo lãnh phải giữ tình trạng thường trú nhân trong suốt quá trình chờ đợi. Nếu người bảo lãnh từ bỏ thẻ xanh hoặc không còn cư trú tại Mỹ, hồ sơ bảo lãnh con (F2B) sẽ không còn hiệu lực.

Tuy nhiên, nếu người bảo lãnh trở thành công dân Mỹ trong quá trình chờ đợi, hồ sơ có thể chuyển sang F1. Quý vị cần gửi bằng chứng nhập tịch (Naturalization Certificate) cho NVC để cập nhật trạng thái này.

Lưu ý quan trọng về Lịch Visa: Trước khi chuyển đổi từ F2B sang F1, quý vị nên kiểm tra Bảng Lịch Visa hàng tháng (Visa Bulletin) do Bộ Ngoại giao Mỹ công bố để so sánh tiến độ của cả hai diện. Trong một số trường hợp, diện F2B có thể chạy nhanh hơn F1 do số lượng hồ sơ đăng ký và hạn ngạch visa khác nhau.

Nếu phát hiện diện F1 đang chậm hơn hoặc không có lợi thế rõ rệt, quý vị có quyền thực hiện thủ tục “Opt-out” – tức là từ chối chuyển đổi và giữ lại diện F2B ban đầu. Để thực hiện Opt-out, quý vị cần gửi văn bản yêu cầu đến Trung tâm Chiếu khán Quốc gia (NVC) hoặc Lãnh sự quán Mỹ xử lý hồ sơ của mình. Việc theo dõi Lịch Visa định kỳ và tư vấn với luật sư di trú sẽ giúp quý vị đưa ra quyết định phù hợp nhất cho trường hợp cụ thể của mình.

Quyền lợi sau khi nhập cảnh theo diện F2B

Sau khi nhập cảnh Hoa Kỳ theo F2B, người được bảo lãnh nhận Visa định cư được đóng dấu tại sân bay có giá trị như bằng chứng thường trú nhân tạm thời (trong 1 năm). Visa chính thức sẽ được gửi qua đường bưu điện trong vòng 2 đến 4 tuần. Với tư cách thường trú nhân, quý vị có quyền:

  • Sinh sống và làm việc tại bất kỳ nơi nào trong lãnh thổ Hoa Kỳ
  • Đăng ký học tập với mức học phí nội địa thay vì quốc tế
  • Bảo lãnh người thân khác theo các diện ưu tiên gia đình
  • Xin quốc tịch Mỹ sau 5 năm giữ thẻ xanh liên tục

Lưu ý: Phải duy trì cư trú chính tại Mỹ. Rời khỏi Hoa Kỳ quá 6 tháng liên tục có thể bị coi là từ bỏ tư cách thường trú. Rời khỏi quá 1 năm cần xin giấy phép tái nhập cảnh trước khi đi.

First Consulting Group – Đối tác tin cậy cho hồ sơ bảo lãnh diện F2B

F2B mang lại cơ hội đoàn tụ gia đình, nhưng chu kỳ chờ kéo dài từ 8 đến 12 năm và thủ tục phức tạp đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từng bước. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú Mỹ, First Consulting Group (FCG) – Tổ Hợp Luật Sư Di Trú đã đồng hành cùng hàng nghìn gia đình hoàn tất hồ sơ F2B thành công. Đội ngũ luật sư và chuyên viên của chúng tôi hiểu rõ từng chi tiết trong quy trình chuẩn bị đơn I-130, theo dõi lịch visa hàng tháng, đến hoàn tất thủ tục tại NVC và chuẩn bị phỏng vấn tại Lãnh sự quán.

First Consulting Group - Tổ hợp luật sư di trú Mỹ uy tín hàng đầu Việt Nam
First Consulting Group – Tổ hợp luật sư di trú Mỹ uy tín hàng đầu Việt Nam

Đừng để những thiếu sót nhỏ làm gián đoạn hành trình đoàn tụ gia đình. Cần thêm thông tin hoặc tư vấn chuyên sâu về hồ sơ bảo lãnh diện f2b mất bao lâu, visa di trú, hay các dịch vụ liên quan, hãy liên lạc với FCG ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ nhanh chóng, chuyên nghiệp. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý vị trên mọi chặng đường bắt đầu cuộc sống mới tại Mỹ.

ĐỂ ĐƯỢC THAM KHẢO  MIỄN PHÍ XIN VUI LÒNG GỌI:

  • Văn phòng Garden Grove: (877) 348-7869
  • Văn phòng San Jose: (408) 998-5555
  • Văn phòng Houston: (832) 353-3535
  • Văn phòng Việt Nam: (028) 3516-2118

Lưu ý: Mọi thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên pháp lý và số liệu được cập nhật tại thời điểm viết bài. Nếu quý vị cần được tư vấn thông tin chi tiết vui lòng liên lạc First Consulting Group để được giải đáp.

Tác giả: Jessica Dao
Duyệt bởi: Anthony Tan
Cập nhật:

Câu hỏi thường gặp

ĐẶT LỊCH HẸN TƯ VẤN

Các chương trình di trú Mỹ với nhiều điều kiện và thủ tục pháp lý khác nhau. Để hiểu rõ nhu cầu của mỗi khách hàng, quý vị hãy để lại thông tin cá nhân để được hỗ trợ tham khảo chi tiết hơn. Đội ngũ chuyên viên của First Consulting Group sẽ liên lạc lại và hỗ trợ quý khách hàng trong thời gian làm việc.

Thông tin của quý vị được bảo mật tuyệt đối và chỉ sử dụng cho mục đích tư vấn

Background Shape

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG

GARDEN GROVE

USA

SAN JOSE

USA

HOUSTON

USA

SÀI GÒN

Việt Nam

CẦN THƠ

Việt Nam

HUẾ

Việt Nam

ĐÀ NẴNG

Việt Nam