First Consulting Group (FCG)

Bảo lãnh cha mẹ

Công dân Mỹ có quyền bảo lãnh cha mẹ của mình đến Mỹ để định cư. Diện bảo lãnh này được gọi là diện IR5. Visa diện IR5 được xếp vào nhóm thân nhân trực hệ, nên không bị giới hạn hạn ngạch visa hàng năm. Hồ sơ bảo lãnh cha mẹ sau khi được Sở Di Trú chấp thuận sẽ được chuyển sang Trung Tâm Chiếu Khán Quốc Gia để tiếp tục cứu xét và gửi về Lãnh Sự Quán Mỹ nơi mà cha mẹ quý vị đang cư trú.

Giới Thiệu Tổng Quát Về Diện Bảo Lãnh Cha Mẹ

Bảo lãnh cha mẹ là gì? Ai được quyền nộp hồ sơ?

Diện bảo lãnh cha mẹ, còn được gọi chính thức là diện IR5 (thân nhân trực hệ), là chương trình di trú gia đình cho phép con bảo lãnh cha mẹ đi Mỹ định cư với tư cách người thân trực hệ. Khác với các diện khác phải chờ đợi theo hạn ngạch visa, diện thân nhân trực hệ không bị giới hạn số lượng visa hàng năm, giúp rút ngắn thời gian chờ đợi đáng kể.

Không phải ai cũng đủ điều kiện để nộp hồ sơ bảo lãnh cha mẹ.Theo quy định của Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), chỉ công dân Mỹ từ đủ 21 tuổi trở lên mới có quyền bảo lãnh.

Điều này đồng nghĩa với việc:

  • Thường trú nhân (người có thẻ xanh): Không có quyền bảo lãnh cha mẹ, kể cả khi đã sống ở Mỹ trong nhiều năm
  • Công dân Mỹ dưới 21 tuổi: Phải chờ đủ tuổi theo quy định mới được nộp đơn
  • Mối quan hệ: Người con phải chứng minh được quan hệ huyết thống, cha mẹ kế hoặc cha mẹ nuôi hợp pháp theo luật di trú

bao-lanh-cha-me-di-my-25579512

Điều kiện bảo lãnh cha mẹ sang Mỹ: Những yêu cầu bắt buộc phải đáp ứng

Bên cạnh bằng chứng về mối quan hệ huyết thống, việc hoàn tất hồ sơ bảo trợ tài chính là một yêu cầu bắt buộc trong quy trình bảo lãnh cha mẹ. Cụ thể, người bảo lãnh cần nộp đơn cam kết bảo trợ tài chính (Đơn I-864/I-864A) nhằm đảm bảo người được bảo lãnh có sự hỗ trợ kinh tế ổn định và không trở thành gánh nặng cho hệ thống phúc lợi xã hội Mỹ.

Mức thu nhập tối thiểu: Thu nhập hàng năm của người bảo lãnh thường phải đạt ít nhất 125% so với Mức nghèo Liên bang (Federal Poverty Guidelines), được điều chỉnh theo số người trong hộ gia đình và tiểu bang sinh sống.

Trong trường hợp thu nhập không đủ, người con có thể áp dụng các phương án thay thế:

  • Sử dụng tài sản để bảo trợ: Có thể dùng giá trị bất động sản, chứng khoán hoặc tiền tiết kiệm để bổ sung (giá trị quy đổi phải gấp 5 lần phần thu nhập còn thiếu)
  • Người đồng bảo trợ (Joint Sponsor): Tìm thêm một người thân hoặc bạn bè là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân cùng ký cam kết bảo trợ
  • Kết hợp thu nhập vợ/chồng: Cộng dồn thu nhập của vợ hoặc chồng nếu đang sinh sống chung trong cùng một hộ gia đình

Lưu ý quan trọng: Đơn cam kết bảo trợ tài chính (I-864) là văn bản có giá trị pháp lý ràng buộc. Người bảo trợ phải chịu trách nhiệm hỗ trợ tài chính cho cha mẹ và có thể bị kiện nếu cha mẹ phải nhận trợ cấp xã hội từ chính phủ. Cam kết này có hiệu lực cho đến khi người được bảo lãnh (cha mẹ) trở thành công dân Mỹ hoặc được ghi nhận đủ 40 quý làm việc đủ điều kiện (qualifying quarters – thường tương đương khoảng 10 năm làm việc).

bao-lanh-cha-me-di-my-3393346

Tiến Trình Hồ Sơ Bảo Lãnh Cha Mẹ

Thủ tục bảo lãnh cha mẹ định cư Mỹ trải qua 5 bước chính, mỗi bước đều có yêu cầu riêng về giấy tờ, thời gian xử lý và lệ phí. Hiểu rõ từng giai đoạn giúp bạn chuẩn bị tốt hơn và tránh các sai sót có thể gây chậm trễ.

Bước 1: Nộp đơn I-130 cho Sở Di trú

Người bảo lãnh nộp mẫu đơn I-130 (Đơn xin cấp visa cho người thân) cùng bằng chứng về quốc tịch Mỹ và mối quan hệ huyết thống cho Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS).

Tiếp nhận hồ sơ: Sau khi nộp (4-6 tuần), bạn sẽ nhận được Thông báo tiếp nhận (Receipt Notice). Nếu nộp trực tuyến, thông báo này sẽ hiển thị ngay trong tài khoản cá nhân.

Thời gian chờ xét duyệt: Quá trình xét duyệt thường kéo dài khoảng 12-17 tháng. Trong thời gian này, bạn có thể theo dõi tiến trình (Case Status) trực tuyến bằng mã số hồ sơ.

Kết quả xét duyệt:

  • Chấp thuận (Approved): Hồ sơ sẽ được chuyển sang Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) để bắt đầu giai đoạn tiếp theo. Bạn không cần làm gì thêm ở bước này.
  • Yêu cầu bổ sung (RFE – Request for Evidence): Quý vị sẽ nhận được Thông báo yêu cầu bổ sung hoặc giải trình. Điều này xảy ra khi bằng chứng về mối quan hệ chưa rõ ràng hoặc giấy tờ bị mờ, thiếu công chứng. Quý vị cần phản hồi chính xác và đúng hạn để hồ sơ tiếp tục được xử lý.
  • Trong một số trường hợp, quý vị có thể nhận được thông báo hồ sơ được chuyển trung tâm xử lý để nhanh hơn, hoặc thông báo cập nhật thông tin cá nhân.
  • Từ chối (Denial): USCIS sẽ gửi văn bản nêu rõ lý do và hướng dẫn quyền khiếu nại (nếu có).

Lưu ý quan trọng: Trong suốt thời gian này, quý vị nên thường xuyên kiểm tra mã số hồ sơ trên hệ thống trực tuyến của USCIS để kịp thời xử lý nếu có yêu cầu từ họ.

Giấy tờ cần nộp ở bước này:

  • Mẫu đơn I-130
  • Hộ chiếu, bằng quốc tịch hoặc giấy khai sinh Hoa Kỳ 
  • Giấy đăng ký kết hôn của cha mẹ (nếu đang bảo trợ cho cha)
  • Giấy khai sinh 
  • Giấy đổi tên (nếu có)
  • Bằng chứng chứng minh mối quan hệ: Hình ảnh, học bạ, sổ hộ khẩu, giấy gửi tiền,…

Bước 2: Trung tâm Chiếu khán Quốc gia xử lý

Sau khi Sở di trú chấp thuận, hồ sơ sẽ được chuyển qua trung tâm Visa Quốc gia NVC trong khoảng 4 tuần. Sau đó, NVC sẽ cấp mã số hồ sơ đăng nhập vào hệ thống trực tuyến. Tại đây, quý vị cần hoàn tất các khoản lệ phí xử lý visa và phí xét duyệt bảo trợ tài chính.

Cung cấp chứng từ trực tuyến cho NVC

Đây là giai đoạn quan trọng nhất. Quý vị cần tải lên hệ thống các loại giấy tờ sau:

Giấy tờ người bảo lãnh cần nộp cho NVC:

  • Đơn cam kết bảo trợ tài chính I-864 (hoặc I-864A nếu có đồng bảo trợ)
  • Đơn DS-260 (đã hoàn tất trực tuyến)
  • Bằng chứng quốc tịch Mỹ: Bằng quốc tịch, giấy khai sinh hoặc hộ chiếu Mỹ
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu kết hợp thu nhập vợ/chồng)
  • Giấy ly hôn hoặc giấy chứng tử của vợ/chồng (nếu có)
  • Bộ hồ sơ thuế đầy đủ năm gần nhất: Tax Return + W-2/1099 hoặc bản ghi thuế từ IRS (Tax Transcript)
  • Bản sao 3 phiếu lương gần nhất
  • Giấy phép kinh doanh hoặc xác nhận thu nhập khác (nếu có)
  • Phiếu lý lịch tư pháp số 2
  • Hồ sơ quân đội (nếu có)
  • Hình thẻ 5×5 cm (nền trắng, theo chuẩn ảnh visa Mỹ)

Xét duyệt và xác nhận hồ sơ:

Sau khi nộp đầy đủ, NVC sẽ kiểm tra các tài liệu đã quét (scan). Nếu mọi thứ hợp lệ, hồ sơ sẽ được xác nhận hoàn tất (Documentarily Qualified – DQ) và chờ ngày chuyển về Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh hoặc Hà Nội).

Thời gian xét duyệt tại NVC: Hiện nay, thời gian trung bình để NVC xét duyệt hồ sơ là khoảng 2-3 tháng.

Lưu ý: Thời gian này không cố định, có thể kéo dài hoặc rút ngắn tùy thuộc vào khối lượng hồ sơ thực tế tại Trung tâm Visa Quốc gia, chất lượng hồ sơ được nộp lên (có bị yêu cầu bổ sung hay không), cũng như các cập nhật mới nhất từ Bộ Ngoại giao Mỹ.

Bước 3: Chích ngừa, khám sức khỏe

Khi nhận được thư mời phỏng vấn, cha mẹ cần đăng ký lịch chích ngừa và khám sức khỏe tại cơ sở y tế được Lãnh sự quán chỉ định. Đây là bước bắt buộc và phải hoàn tất trước ngày phỏng vấn.

Bước 4: Phỏng vấn đi Mỹ diện con bảo lãnh cha mẹ tại Lãnh sự quán

Người được bảo trợ phải tham dự buổi phỏng vấn với Lãnh sự quán Mỹ. Cha mẹ phải mang theo hộ chiếu, thư mời phỏng vấn và tất cả giấy tờ theo yêu cầu cùng bằng chứng chứng minh mối quan hệ cha mẹ – con.

Mục đích của buổi phỏng vấn là để xác minh mối quan hệ cha mẹ – con là thật và không có dấu hiệu của việc giả mạo để được nhập cư. Buổi phỏng vấn diễn ra bằng tiếng Việt với sự hỗ trợ của thông dịch viên, tập trung vào việc xác minh mối quan hệ và mục đích nhập cư.

Câu hỏi phỏng vấn diện con bảo lãnh cha mẹ thường bao gồm:

  • Thông tin cơ bản về người con: Họ tên, nghề nghiệp, địa chỉ sinh sống tại Mỹ
  • Tình trạng hôn nhân và gia đình của người con
  • Khi nào và bằng cách nào người con đến Mỹ
  • Mối quan hệ giữa cha mẹ và con từ nhỏ đến lớn
  • Lý do muốn sang Mỹ định cư
  • Kế hoạch sinh sống tại Mỹ

Giấy tờ cần nộp cho lãnh sự khi phỏng vấn:

  • Giấy xác nhận DS-260
  • Thư mời phỏng vấn
  • Với các hồ sơ được xử lý qua Hệ thống nộp hồ sơ Điện tử (CEAC) cần có: Cover sheet, CEAC Screenshot
  • Tờ khai địa chỉ nhận visa
  • Hộ chiếu (hiệu lực ≥6 tháng)
  • Bản sao & chính CMND/CCCD
  • Hình 5×5 nền trắng (2 tấm, ≤6 tháng).
  • Bản sao & chính hộ khẩu (nếu có).
  • Bản chính và bản sao giấy khai sinh cửa của người bảo lãnh, của mỗi đương đơn có tên trên hồ sơ, và của tất cả các con của đương đơn chính (ngay cả khi người con đó không đi cùng).Giấy khai sinh
  • Giấy chứng nhận kết hôn hiện tại 
  • Giấy ly hôn hoặc chứng tử của những cuộc hôn nhân trước đây (nếu có)
  • Phiếu lý lịch tư pháp số 2 cho những người từ 16 tuổi trở lên (LLTP có hạn 2 năm, tới thời điểm phỏng vấn ít nhất phải còn hạn 1 tháng)
  • Lý lịch tư pháp do cảnh sát nước ngoài cấp: nếu ở nước ngoài hơn 1 năm kể từ khi đủ 16 tuổi
  • Hồ sơ tiền án tiền sự (nếu có) 
  • Hồ sơ quân đội (nếu có),…
  • Bằng chứng chứng minh mối quan hệ cha mẹ – con bao gồm: hình ảnh chụp chung qua các giai đoạn từ nhỏ đến lớn, học bạ hoặc sổ liên lạc có chữ ký cha/mẹ, hộ khẩu cũ có tên cả cha/mẹ và con, sổ gia đình công giáo (nếu có), bằng chứng liên lạc như thư từ hoặc email trao đổi, cùng với giấy gửi tiền hoặc hóa đơn chuyển tiền hỗ trợ.
  • Hồ sơ bảo trợ tài chính: Đơn I-864 (đã ký); bằng chứng tài chính đi kèm (IRS tax transcripts, W-2…); hồ sơ của Cosigner (nếu có). Hồ sơ bảo trợ tài chính chỉ mang theo nếu NVC chưa chấp nhận hoặc yêu cầu bổ sung.

Bước 5: Cấp visa, đóng phí thẻ xanh

Sau khi phỏng vấn, quý vị sẽ biết visa có được cấp hay không. Nếu nhân viên Lãnh sự giữ lại hộ chiếu, có nghĩa là đã được chấp nhận. Visa sẽ được cấp trên hộ chiếu và sẽ được gửi lại trong vài ngày.

Sau khi nhận được visa, cha mẹ cần đóng trực tuyến phí thẻ xanh $220 cho Sở Di trú.

Bước 6: Nhập cảnh Mỹ và nhận thẻ xanh

Visa của quý vị được cấp là visa định cư, có thời hạn trong vòng 6 tháng, do đó quý vị nên sắp xếp mua vé máy bay trước ngày visa hết hạn.

Thẻ xanh sẽ được cấp trong vòng 2-3 tháng tùy thuộc từng thời điểm, sau khi quý vị nhập cảnh Mỹ. Từ thời điểm này, người được bảo lãnh sẽ trở thành thường trú nhân hợp pháp. Có quyền đi làm, học tập và xuất nhập cảnh tại Mỹ mà không cần đăng ký visa nào nữa. Trường hợp quý vị có thay đổi địa chỉ nhận thẻ xanh, quý vị cần thông báo cho USCIS.

Những câu hỏi quan trọng về diện con bảo lãnh cha mẹ

Thời gian chờ của diện bảo lãnh cha mẹ bao lâu?

Thời gian chờ đợi cho toàn bộ quy trình bảo lãnh cha mẹ theo diện IR5 hiện nay dao động khoảng 18-24 tháng kể từ khi nộp đơn I-130 cho đến khi phỏng vấn tại Lãnh sự quán. Tuy nhiên, thời gian này không cố định và có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như khối lượng hồ sơ đang chờ xử lý tại USCIS và NVC, chất lượng hồ sơ được nộp (đầy đủ hay thiếu sót), quốc gia nơi người được bảo lãnh cư trú, các thay đổi về luật di trú (nếu có),…

Thời gian bảo lãnh cha mẹ qua Mỹ được chia thành các giai đoạn:

  • Xử lý I-130 tại Sở Di trú: Khoảng 12 – 17 tháng 
  • Xử lý tại NVC: Khoảng 2-3 tháng
  • Giai đoạn Lãnh sự quán: Khoảng 2-3 tháng

Visa bảo lãnh cha mẹ 5 năm hay 10 năm?

Nhiều người nhầm lẫn về visa bao lanh cha me. Visa di trú diện IR-5 không có thời hạn 5 hay 10 năm như visa thăm thân. Đây là visa một lần dùng để nhập cảnh trong vòng 6 tháng kể từ ngày cấp.

Sau khi nhập cảnh, cha mẹ nhận thẻ xanh vĩnh viễn có giá trị 10 năm. Thẻ xanh này cần được gia hạn sau 10 năm, nhưng tư cách thường trú nhân là vĩnh viễn miễn là đáp ứng các điều kiện cư trú.

Lưu ý: Để duy trì thẻ xanh, cha mẹ không nên rời Mỹ quá 6 tháng liên tục. Nếu có việc cần về Việt Nam dài ngày (trên 6 tháng đến dưới 2 năm), cha mẹ bắt buộc phải xin Giấy phép tái nhập cảnh (Re-entry Permit) trước khi rời Mỹ để bảo toàn quyền lợi di trú.

Con nuôi có được bảo lãnh cha mẹ ruột không?

Câu trả lời là không. Theo luật di trú Mỹ, khi một người đã trở thành con nuôi hợp pháp, mối quan hệ pháp lý với cha mẹ ruột được xem là đã chấm dứt hoàn toàn.

Có thể thực hiện cho cha và mẹ cùng lúc hay phải nộp từng đơn riêng?

Có thể, nhưng quý vị phải nộp hồ sơ riêng biệt cho từng người. Mỗi người cha hoặc mẹ cần một đơn I-130 riêng và các khoản lệ phí riêng. Tuy nhiên, quý vị có thể nộp song song cả hai đơn để tiết kiệm thời gian. 

Nếu cha mẹ không biết tiếng Anh, phỏng vấn có gặp khó khăn không?

Lãnh sự quán Mỹ tại Việt Nam có thông dịch viên hỗ trợ phỏng vấn bằng tiếng Việt. Cha mẹ không cần lo lắng về ngôn ngữ, chỉ cần trả lời thành thật các câu hỏi về mối quan hệ với con và mục đích sang Mỹ.

Sau khi sang Mỹ, cha mẹ bao lâu thì có thể xin quốc tịch?

Thông thường, cha mẹ có thể nộp đơn xin nhập tịch Mỹ sau khi sở hữu thẻ xanh đủ 5 năm. Tuy nhiên, để đủ điều kiện nộp đơn, cha mẹ cần đáp ứng các yêu cầu sau:

Thời gian cư trú thực tế: Phải có mặt tại Mỹ ít nhất 30 tháng (tổng cộng) trong vòng 5 năm đó và không có chuyến đi nào rời Mỹ liên tục quá 6 tháng. Điều này đảm bảo cha mẹ thực sự sinh sống và hòa nhập tại Mỹ, không chỉ giữ thẻ xanh mà ở lại Việt Nam.

Đạo đức tốt: Không vi phạm pháp luật hoặc có tiền án tiền sự trong suốt thời gian cư trú tại Mỹ. USCIS sẽ kiểm tra lý lịch tư pháp kỹ lưỡng trước khi chấp thuận đơn.

Kiến thức về tiếng Anh và lịch sử/chính trị Mỹ: Đây thường là rào cản lớn nhất đối với cha mẹ lớn tuổi. Tuy nhiên, luật di trú Mỹ có những quy định miễn giảm thi tiếng Anh (được thi bằng tiếng Việt) dựa trên độ tuổi và số năm có thẻ xanh. Cụ thể, cha mẹ có thể được miễn thi tiếng Anh theo các quy tắc sau:

  • Quy tắc 50/20: Từ 50 tuổi trở lên và đã có thẻ xanh ít nhất 20 năm.
  • Quy tắc 55/15: Từ 55 tuổi trở lên và đã có thẻ xanh ít nhất 15 năm.
  • Quy tắc 65/20: Từ 65 tuổi trở lên và đã có thẻ xanh ít nhất 20 năm (được miễn thi tiếng Anh và chỉ cần thi 10 câu hỏi lịch sử/chính trị bằng tiếng Việt thay vì 20 câu).

Lưu ý: Ngay cả khi được miễn thi tiếng Anh, cha mẹ vẫn phải thi phần kiến thức về lịch sử và chính trị Mỹ (trừ trường hợp được miễn giảm đặc biệt do vấn đề sức khỏe). Quý vị nên tìm hiểu kỹ các điều kiện miễn thi hoặc liên hệ luật sư di trú để được tư vấn chi tiết về hồ sơ nhập tịch Mỹ cho cha mẹ.

Cha mẹ có bắt buộc phải mua bảo hiểm y tế trước khi sang Mỹ không?

Không bắt buộc ở giai đoạn xin visa, nhưng cha mẹ nên chuẩn bị bảo hiểm y tế sớm để tránh chi phí y tế rất cao sau khi nhập cảnh. Chi phí y tế tại Mỹ cực kỳ đắt đỏ và không có bảo hiểm có thể gây khó khăn tài chính lớn cho gia đình.

Diện con cái bảo lãnh cha mẹ qua Mỹ là cơ hội quý giá để đoàn tụ gia đình tại Hoa Kỳ. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng về giấy tờ, tài chính và hiểu biết về các bước thực hiện, bạn có thể giúp cha mẹ sớm nhận được thẻ xanh và bắt đầu cuộc sống mới tại Mỹ.

Tuy nhiên, mỗi trường hợp đều có những đặc thù riêng. Một sai sót nhỏ trong giấy tờ, thiếu bằng chứng quan hệ thuyết phục, hoặc không đáp ứng đủ yêu cầu tài chính đều có thể khiến đơn bị trì hoãn hoặc từ chối. Việc được tư vấn chuyên sâu từ luật sư di trú giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn tránh những rủi ro không đáng có, tối ưu hóa thời gian chờ đợi và tăng tỷ lệ phê duyệt cao nhất.

First Consulting Group (FCG) – Tổ Hợp Luật Sư Di Trú với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú Mỹ đã đồng hành cùng hàng ngàn gia đình Việt thực hiện thành công giấc mơ đoàn tụ. Đội ngũ luật sư và chuyên viên của chúng tôi am hiểu sâu sắc về luật di trú, nắm rõ các quy trình mới nhất và có kinh nghiệm xử lý nhiều trường hợp phức tạp.

ĐỂ ĐƯỢC THAM KHẢO  MIỄN PHÍ XIN VUI LÒNG GỌI:

  • Văn phòng Garden Grove: (877) 348-7869
  • Văn phòng San Jose: (408) 998-5555
  • Văn phòng Houston: (832) 353-3535
  • Văn phòng Việt Nam: (028) 3516-2118

Lưu ý: Mọi thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên pháp lý và số liệu được cập nhật tại thời điểm viết bài. Nếu quý vị cần được tư vấn thông tin chi tiết vui lòng liên lạc First Consulting Group để được giải đáp.

Tác giả: Jessica Dao
Duyệt bởi: Anthony Tan
Cập nhật:

ĐẶT LỊCH HẸN TƯ VẤN

Các chương trình di trú Mỹ với nhiều điều kiện và thủ tục pháp lý khác nhau. Để hiểu rõ nhu cầu của mỗi khách hàng, quý vị hãy để lại thông tin cá nhân để được hỗ trợ tham khảo chi tiết hơn. Đội ngũ chuyên viên của First Consulting Group sẽ liên lạc lại và hỗ trợ quý khách hàng trong thời gian làm việc.

Thông tin của quý vị được bảo mật tuyệt đối và chỉ sử dụng cho mục đích tư vấn

Background Shape

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG

GARDEN GROVE

USA

SAN JOSE

USA

HOUSTON

USA

SÀI GÒN

Việt Nam

CẦN THƠ

Việt Nam

HUẾ

Việt Nam

ĐÀ NẴNG

Việt Nam