First Consulting Group (FCG)

Bảo Lãnh Con Nuôi Sang Mỹ Mất Bao Lâu? Lộ Trình Và Điều Kiện Cần Biết

Nhiều gia đình người Việt tại Mỹ sau khi hoàn tất thủ tục nhận con nuôi hợp pháp tại Việt Nam vẫn băn khoăn liệu con nuôi có được xem như con ruột để bảo lãnh sang Mỹ hay không. Trên thực tế, hồ sơ bảo lãnh con nuôi có yêu cầu pháp lý chặt chẽ hơn, đặc biệt liên quan đến điều kiện 2 năm giám hộ và 2 năm sống chung. Bài viết này giúp quý vị hiểu rõ thời gian bảo lãnh con nuôi sang Mỹ, các diện áp dụng theo I-130 và những điều kiện then chốt cần đáp ứng để hồ sơ được USCIS chấp thuận.

Bảo Lãnh Con Nuôi Sang Mỹ Mất Bao Lâu?

Khi quý vị là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hoàn tất thủ tục nhận nuôi hợp pháp tại Việt Nam và đáp ứng đủ các điều kiện về giám hộ cũng như cư trú chung, con nuôi của quý vị sẽ được bảo lãnh sang Mỹ theo hồ sơ tương tự như diện bảo lãnh con ruột (thông qua đơn I-130). Thời gian xử lý hồ sơ bảo lãnh con nuôi phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng.

Bảo lãnh con nuôi sang Mỹ và các điều kiện cần nắm
Bảo lãnh con nuôi sang Mỹ và các điều kiện cần nắm

Thời Gian Xử Lý Hồ Sơ Bảo Lãnh Con Nuôi Hiện Nay

Thời gian bảo lãnh con nuôi sang Mỹ phụ thuộc chủ yếu vào tình trạng di trú của người bảo lãnh (công dân Mỹ hoặc thường trú nhân), độ tuổi và tình trạng hôn nhân của con nuôi tại thời điểm nộp hồ sơ. Mỗi diện bảo lãnh có thời gian xét duyệt và chờ thị thực khác nhau theo quy định của luật di trú Hoa Kỳ.

Đối với công dân Mỹ

  • Bảo lãnh con nuôi độc thân dưới 21 tuổi (diện IR-2): Không bị giới hạn hạn ngạch visa, thời gian xử lý thường khoảng 18–24 tháng.
  • Bảo lãnh con nuôi độc thân từ 21 tuổi trở lên (diện F1): Phải chờ theo Visa Bulletin, thời gian hiện nay khoảng 8–10 năm.
  • Bảo lãnh con nuôi đã kết hôn (diện F3): Phụ thuộc hạn ngạch visa hằng năm, thời gian chờ thường trên dưới 13 năm.

Đối với thường trú nhân Mỹ

Thường trú nhân chỉ có thể bảo lãnh con nuôi còn độc thân, bao gồm:

  • Con nuôi dưới 21 tuổi (diện F2A): Chờ theo Visa Bulletin, thời gian khoảng 3,5–4 năm.
  • Con nuôi độc thân từ 21 tuổi trở lên (diện F2B): Thời gian chờ hiện nay khoảng 7–9 năm.

Lưu ý

Các mốc thời gian nêu trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như trung tâm USCIS xử lý hồ sơ, quốc gia nộp hồ sơ, số lượng hồ sơ tồn đọng, mức độ đầy đủ của giấy tờ và các thay đổi về chính sách di trú Hoa Kỳ.

Để ước tính thời gian bảo lãnh con nuôi sang Mỹ chính xác cho từng trường hợp cụ thể, hồ sơ cần được đánh giá dựa trên tình trạng pháp lý và hoàn cảnh thực tế của người bảo lãnh và người được bảo lãnh.

Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Thời Gian Bảo Lãnh

Nhiều yếu tố tác động đến tiến độ xét duyệt hồ sơ bảo lãnh con nuôi đi Mỹ. Chất lượng hồ sơ ban đầu đóng vai trò then chốt. Hồ sơ đầy đủ bằng chứng về hai năm giám hộ hợp pháp và hai năm sống chung thực tế sẽ giảm nguy cơ bị yêu cầu bổ sung tài liệu. Các trường hợp thiếu chứng cứ hoặc bằng chứng không nhất quán thường bị kéo dài do Cơ quan Di trú gửi thông báo yêu cầu bổ sung.

Tình trạng của người bảo lãnh cũng ảnh hưởng lớn. Công dân Mỹ bảo lãnh con nuôi thường có thời gian nhanh hơn thường trú nhân do không phải chờ hạn ngạch thị thực theo diện ưu tiên. Bên cạnh đó, các trường hợp cần xác minh thêm về quan hệ cha mẹ – con cái thực tế hoặc kiểm tra lý lịch an ninh có thể kéo dài thêm 3 đến 6 tháng.

Cách Tính Cộng Dồn Thời Gian Hai Năm Theo Quy Định Mới

Theo luật di trú Hoa Kỳ, thời gian 2 năm sống chung và 2 năm giám hộ có thể được tính theo hình thức cộng dồn, không bắt buộc phải liên tục. Tuy nhiên, cả hai điều kiện này phải được hoàn tất trước thời điểm nộp đơn bảo lãnh.

Việc ghi nhận chính xác các khoảng thời gian cư trú thông qua hồ sơ hộ khẩu và xác nhận tạm trú có vai trò quan trọng, giúp rút ngắn quá trình thẩm định và hạn chế nguy cơ hồ sơ bị nghi ngờ về tính xác thực.

Điều Kiện “Vàng” Để Con Nuôi Được Bảo Lãnh Như Con Ruột Theo Luật Mỹ

Theo Luật Di trú và Quốc tịch Hoa Kỳ, không phải mọi trường hợp nhận con nuôi đều được công nhận để bảo lãnh theo diện gia đình. Để con nuôi được xem như con ruột trong hồ sơ bảo lãnh, người bảo lãnh và người được bảo lãnh phải đồng thời đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý sau.

Điều kiện pháp lý khi nhận con nuôi theo luật di trú Hoa Kỳ
Điều kiện pháp lý khi nhận con nuôi theo luật di trú Hoa Kỳ
  1. Điều kiện đối với người bảo lãnh (cha/mẹ nuôi)
  • Là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp tại thời điểm nộp hồ sơ.
  • Có quyền giám hộ pháp lý đối với con nuôi tối thiểu 2 năm, được xác lập bằng quyết định của tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Cùng cư trú với con nuôi ít nhất 2 năm trong cùng hộ gia đình.
  • Thời gian giám hộ và thời gian sống chung có thể được cộng dồn, không bắt buộc liên tục, và có thể diễn ra trước hoặc sau khi có quyết định nhận nuôi chính thức.
  • Trường hợp vợ chồng cùng đứng tên bảo lãnh, chỉ cần một người đáp ứng đủ 2 năm giám hộ và 2 năm sống chung.
  1. Điều kiện đối với người được bảo lãnh (con nuôi)
  • Độ tuổi khi nhận nuôi: Việc nhận nuôi phải hoàn tất trước khi con nuôi đủ 16 tuổi; trường hợp ngoại lệ, có thể trước 18 tuổi nếu là anh/chị/em ruột của trẻ khác đã được cùng cha mẹ này nhận nuôi trước 16 tuổi.
  • Tình trạng hôn nhân: Con nuôi phải độc thân tại thời điểm nộp hồ sơ và trong suốt quá trình chờ xét duyệt đối với các diện F2A, F2B và F1.
  • Thời điểm hoàn tất điều kiện: Yêu cầu 2 năm giám hộ và 2 năm sống chung phải được hoàn tất trước khi con nuôi tròn 21 tuổi.
  • Tính pháp lý của việc nhận nuôi: Việc nhận nuôi phải là trọn vẹn và cuối cùng (full and final adoption), không phải hình thức tạm thời hay mang tính hình thức.
  • Có bằng chứng rõ ràng về mối quan hệ gia đình thực tế, bao gồm sinh hoạt chung, chăm sóc, giáo dục và trách nhiệm của cha mẹ nuôi đối với con nuôi.

Việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên là yếu tố then chốt để hồ sơ bảo lãnh con nuôi được USCIS công nhận hợp lệ và xem xét theo diện bảo lãnh gia đình.

Lưu ý quan trọng về điều kiện áp dụng diện i-130

Việt Nam là quốc gia thành viên của Công ước Hague về nhận con nuôi quốc tế, do đó nguyên tắc chung là công dân Mỹ khi nhận con nuôi từ Việt Nam phải tuân thủ quy trình nhận con nuôi theo Công ước Hague. Quy trình này không áp dụng mẫu đơn I-130 và khác hoàn toàn với diện bảo lãnh gia đình thông thường.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp ngoại lệ, USCIS vẫn có thể chấp thuận đơn I-130 bảo lãnh con nuôi nếu người bảo lãnh chứng minh được rằng Công ước Hague không áp dụng cho trường hợp của mình. Cụ thể, USCIS có thể xem xét hồ sơ nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Thời điểm nhận con nuôi: Việc nhận con nuôi đã hoàn tất trước khi Việt Nam chính thức tham gia Công ước Hague, nên không thuộc phạm vi điều chỉnh của Công ước.
  • Tình trạng di trú của người bảo lãnh tại thời điểm nhận nuôi: Người bảo lãnh chưa phải là công dân Mỹ khi việc nhận nuôi được hoàn tất, do đó không thuộc đối tượng bắt buộc áp dụng quy trình Hague.
  • Nơi cư trú thực tế của người bảo lãnh (trường hợp phổ biến): Người bảo lãnh không cư trú thường xuyên tại Hoa Kỳ vào thời điểm nhận nuôi, đã sống chung thực tế với trẻ ít nhất 2 năm và có quyền giám hộ pháp lý tối thiểu 2 năm, đáp ứng điều kiện để con nuôi được xem như con ruột theo luật di trú Hoa Kỳ.
  • Tình trạng cư trú của trẻ: Trẻ không cư trú hoặc không còn cư trú thường xuyên tại một quốc gia thành viên Công ước Hague tại thời điểm phát sinh quan hệ nhận nuôi.

Trong các trường hợp nêu trên, nếu người bảo lãnh chứng minh được việc nhận nuôi là trọn vẹn, hợp pháp và đáp ứng điều kiện 2 năm giám hộ – 2 năm sống chung, USCIS có thể chấp thuận cho nộp hồ sơ bảo lãnh con nuôi theo diện I-130.

Ngược lại, nếu không thuộc bất kỳ ngoại lệ nào, người bảo lãnh bắt buộc phải thực hiện quy trình nhận con nuôi theo Công ước Hague, và đơn I-130 sẽ không được chấp nhận.

Lưu ý đặc biệt về bằng chứng sống chung và giám hộ đủ 2 năm

Trong hồ sơ bảo lãnh con nuôi sang Mỹ, yêu cầu 2 năm giám hộ hợp pháp và 2 năm sống chung thực tế là điều kiện bắt buộc để con nuôi được công nhận như con ruột theo luật di trú Hoa Kỳ. Thời gian này không chỉ dựa trên giấy tờ hành chính, mà phải được chứng minh bằng mối quan hệ gia đình hình thành trên thực tế.

Để được Sở Di trú Hoa Kỳ chấp thuận, hồ sơ cần thể hiện sự nhất quán giữa các yếu tố sau:

  • Sống chung thực tế: Tài liệu chứng minh việc cùng cư trú trong cùng hộ gia đình, như giấy xác nhận tạm trú, học bạ, hồ sơ y tế của con có ghi nhận cha mẹ nuôi, hoặc các giấy tờ hành chính phát sinh trong thời gian sinh sống tại Việt Nam.
  • Mối quan hệ cha mẹ – con cái: Bằng chứng về sinh hoạt gia đình, hình ảnh đời sống chung, thư từ, tin nhắn và việc hỗ trợ tài chính liên tục, nhằm chứng minh mối quan hệ là thật, không chỉ tồn tại trên giấy tờ vì mục đích di trú.
  • Địa điểm cư trú khi tích lũy thời gian: Việc sống chung và giám hộ thường cần được thực hiện bên ngoài Hoa Kỳ, nhằm chứng minh người bảo lãnh không cư trú thường xuyên tại Mỹ tại thời điểm nhận con nuôi và không thuộc phạm vi điều chỉnh của Công ước Hague. Trường hợp chung sống khi trẻ đang ở Mỹ theo visa ngắn hạn như du lịch sẽ bị xem xét rất khắt khe và tiềm ẩn rủi ro bị từ chối do vi phạm quy định về cư trú và ý định nhập cư.

Trong quá trình xét duyệt, cơ quan di trú sẽ đối chiếu chặt chẽ giữa thời gian cư trú thực tế, sinh hoạt gia đình và sự hình thành mối quan hệ cha mẹ – con cái để đánh giá tính hợp lệ của hồ sơ.

Ngoài ra, luật di trú Hoa Kỳ cho phép ngoại lệ về độ tuổi trong một số trường hợp. Cụ thể, con nuôi từ 16 đến dưới 18 tuổi vẫn có thể được bảo lãnh nếu là anh/chị/em ruột của một trẻ khác đã được cùng cha mẹ này nhận nuôi hợp pháp trước 16 tuổi, nhằm tránh việc tách rời anh chị em ruột trong cùng gia đình sinh học.

Quy Trình Chuẩn Bị Hồ Sơ Bảo Lãnh Con Nuôi I-130 Đúng Ngay Từ Đầu

Những nguyên nhân chính gây trì hoãn hồ sơ nhận con nuôi
Những nguyên nhân chính gây trì hoãn hồ sơ nhận con nuôi

Quy Trình Bảo Lãnh Con Nuôi Sang Mỹ Theo Diện I-130

Quy trình bảo lãnh con nuôi theo diện I-130 gồm nhiều giai đoạn liên tiếp, yêu cầu người bảo lãnh chuẩn bị đầy đủ và nhất quán hồ sơ pháp lý cùng bằng chứng về mối quan hệ gia đình thực tế. Mỗi giai đoạn đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng được chấp thuận hồ sơ.

Giai đoạn 1: Nộp hồ sơ tại Sở Di trú Hoa Kỳ (USCIS)

Đây là bước quan trọng nhất nhằm thiết lập quyền bảo lãnh con nuôi theo diện gia đình. Người bảo lãnh cần rà soát toàn bộ hồ sơ pháp lý và nộp đơn I-130 kèm theo:

  • Quyết định nhận con nuôi hợp pháp.
  • Bằng chứng về 2 năm giám hộ hợp pháp và 2 năm sống chung thực tế với con nuôi.
  • Tài liệu chứng minh mối quan hệ cha mẹ – con cái hình thành trên thực tế, không mang tính hình thức.

USCIS sẽ xem xét tính hợp lệ của việc nhận nuôi và đánh giá điều kiện để con nuôi được công nhận như con ruột theo luật di trú Hoa Kỳ.

Giai đoạn 2: Xử lý hồ sơ tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC)

Sau khi đơn I-130 được USCIS phê duyệt, hồ sơ sẽ được chuyển sang Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) để tiếp tục xử lý thủ tục xin thị thực định cư. Tại giai đoạn này, người bảo lãnh cần:

  • Hoàn tất các khoản lệ phí theo yêu cầu.
  • Nộp hồ sơ dân sự của người được bảo lãnh.
  • Nộp Cam kết bảo trợ tài chính (mẫu I-864) để chứng minh khả năng chu cấp cho con nuôi khi định cư tại Hoa Kỳ.

Việc chuẩn bị hồ sơ tài chính rõ ràng, minh bạch sẽ giúp quá trình xử lý tại NVC diễn ra thuận lợi hơn.

Giai đoạn 3: Phỏng vấn tại Lãnh sự quán Hoa Kỳ

Đây là bước cuối cùng và mang tính quyết định. Trong buổi phỏng vấn, cán bộ lãnh sự sẽ xác minh:

  • Mức độ gắn bó của mối quan hệ cha mẹ – con cái.
  • Tính xác thực của quá trình sống chung và chăm sóc con nuôi.
  • Sự nhất quán giữa lời khai và các bằng chứng đã nộp.

Nếu hồ sơ đáp ứng đầy đủ yêu cầu, con nuôi sẽ được cấp thị thực nhập cư và trở thành thường trú nhân Hoa Kỳ ngay khi nhập cảnh Mỹ.

Bằng Chứng Quan Trọng Nhất Chứng Minh 2 Năm Giám Hộ Và Sống Chung

Trong hồ sơ bảo lãnh con nuôi theo diện I-130, tài liệu cần đầy đủ và nhất quán về thời gian, địa điểm và mối quan hệ gia đình thực tế. USCIS đánh giá hồ sơ dựa trên các nhóm bằng chứng chính sau:

  1. Bằng chứng về việc nhận nuôi hợp pháp
  • Bản sao quyết định hoặc giấy chứng nhận nhận con nuôi hợp pháp do cơ quan có thẩm quyền cấp.
  • Tài liệu phải chứng minh việc nhận nuôi đã hoàn tất trước khi trẻ đủ 16 tuổi, hoặc trước 18 tuổi trong trường hợp ngoại lệ là anh/chị/em ruột của một trẻ khác đã được cùng cha mẹ này nhận nuôi trước 16 tuổi.
  • Việc nhận nuôi phải là trọn vẹn và cuối cùng, không phải hình thức tạm thời hay mang tính hình thức.
  1. Bằng chứng về quyền giám hộ pháp lý đủ 2 năm
  • Các văn bản pháp lý do Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành, xác lập quyền giám hộ của cha/mẹ nuôi đối với con nuôi.
  • Thời gian giám hộ phải đạt tối thiểu 2 năm, có thể cộng dồn và không bắt buộc liên tục, nhưng phải được hoàn tất trước khi người con tròn 21 tuổi.
  1. Bằng chứng về cư trú chung thực tế đủ 2 năm
  • Tài liệu chứng minh cha mẹ nuôi và con nuôi sống cùng nhau ít nhất 2 năm, như:
    • Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận cư trú ghi nhận con nuôi là thành viên trong gia đình.
    • Học bạ của con nuôi trong giai đoạn hai năm, thể hiện địa chỉ cư trú và thông tin cha mẹ nuôi.
    • Hồ sơ y tế của con nuôi có ghi nhận địa chỉ cư trú cùng cha mẹ nuôi.
    • Xác nhận cư trú từ chính quyền địa phương.
  • Ngoài ra, có thể bổ sung hóa đơn điện nước, hợp đồng thuê nhà, hình ảnh sinh hoạt gia đình để tăng tính thuyết phục cho hồ sơ.
  • Các tài liệu phải phù hợp và thống nhất về thời gian, địa điểm, tránh mâu thuẫn giữa các giấy tờ.
  1. Bằng chứng không thuộc phạm vi áp dụng của Công ước Hague
  • Trong trường hợp công dân Mỹ bảo lãnh con nuôi từ Việt Nam, người bảo lãnh cần chứng minh trường hợp không thuộc diện bắt buộc áp dụng Công ước Hague.
  • Thông thường, việc này thể hiện qua bằng chứng đã sống chung thực tế và có quyền giám hộ hợp pháp đủ 2 năm bên ngoài Hoa Kỳ trước thời điểm nộp đơn I-130.

Lưu ý: Tất cả giấy tờ tiếng Việt phải được dịch sang tiếng Anh có công chứng, đúng yêu cầu hình thức của hồ sơ di trú Hoa Kỳ.

Bằng chứng sinh hoạt gia đình và sống chung thực tế
Bằng chứng sinh hoạt gia đình và sống chung thực tế

Những Câu Hỏi Thường Gặp Khi Bảo Lãnh Con Nuôi Sang Mỹ

  1. Con nuôi có được hưởng quyền lợi y tế và giáo dục như con ruột sau khi định cư Mỹ không?

Con nuôi được bảo lãnh thành công sẽ nhận thẻ xanh và được hưởng đầy đủ quyền lợi như con ruột, bao gồm học công lập miễn phí, tham gia chương trình bảo hiểm y tế dành cho trẻ em và có thể xin quốc tịch Mỹ khi đủ điều kiện.

  1. Nếu cha mẹ nuôi ly hôn trong thời gian chờ hồ sơ I-130 được duyệt thì con nuôi có bị ảnh hưởng không?

Trong trường hợp cả hai vợ chồng cùng đứng tên nhận con nuôi, điều kiện 2 năm giám hộ và 2 năm sống chung không được chia nhỏ hoặc cộng dồn giữa hai người. Hồ sơ vẫn có thể tiếp tục nếu người đứng đơn bảo lãnh đồng thời đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Quy tắc 2 năm: Trực tiếp hoàn tất đủ 2 năm giám hộ hợp pháp và 2 năm sống chung thực tế với con nuôi.
  • Quyền giám hộ sau ly hôn: Tiếp tục giữ quyền giám hộ hợp pháp theo quyết định có hiệu lực của tòa án.
  • Chứng minh khả năng tài chính độc lập thông qua bản cam kết bảo trợ, không được cộng gộp thu nhập với người phối ngẫu cũ.

Mọi thay đổi về tình trạng hôn nhân cần được thông báo kịp thời cho USCIS hoặc Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) để tránh rủi ro pháp lý.

  1. Con nuôi đã sang Mỹ theo diện I-130 có thể bảo lãnh cha mẹ ruột sau này không?

Không. Khi được cấp thẻ xanh hoặc quốc tịch thông qua việc nhận con nuôi, mối quan hệ pháp lý với cha mẹ ruột không còn được công nhận cho mục đích bảo lãnh di trú.

  1. Nếu hồ sơ bị yêu cầu bổ sung tài liệu thì phải làm gì?

Khi nhận được yêu cầu bổ sung, người bảo lãnh cần đọc kỹ nội dung, chuẩn bị đầy đủ giấy tờ được chỉ định và nộp đúng thời hạn. Việc không phản hồi kịp thời có thể dẫn đến từ chối hồ sơ.

Bảo lãnh con nuôi là diện hồ sơ phức tạp với nhiều yêu cầu khắt khe về thời gian giám hộ và bằng chứng sống chung. Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú Mỹ, First Consulting Group đồng hành cùng quý vị xây dựng lộ trình hồ sơ chuẩn xác và hiệu quả ngay từ đầu. Liên hệ để được tư vấn pháp lý chuyên sâu và hỗ trợ xuyên suốt quá trình di trú.

Để được THAM KHẢO miễn phí xin vui lòng gọi:

  • Văn phòng Garden Grove: (877) 348-7869
  • Văn phòng San Jose: (408) 998-5555
  • Văn phòng Houston: (832) 353-3535
  • Văn phòng Việt Nam: (028) 3516-2118

Lưu ý: Mọi thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên pháp lý và số liệu được cập nhật tại thời điểm viết bài. Nếu quý vị cần được tư vấn thông tin chi tiết vui lòng liên lạc First Consulting Group để được giải đáp.

Tác giả: Tuan Linh

ĐẶT LỊCH HẸN TƯ VẤN

Các chương trình di trú Mỹ với nhiều điều kiện và thủ tục pháp lý khác nhau. Để hiểu rõ nhu cầu của mỗi khách hàng, quý vị hãy để lại thông tin cá nhân để được hỗ trợ tham khảo chi tiết hơn. Đội ngũ chuyên viên của First Consulting Group sẽ liên lạc lại và hỗ trợ quý khách hàng trong thời gian làm việc.

Thông tin của quý vị được bảo mật tuyệt đối và chỉ sử dụng cho mục đích tư vấn

Background Shape

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG

GARDEN GROVE

USA

SAN JOSE

USA

HOUSTON

USA

SÀI GÒN

Việt Nam

CẦN THƠ

Việt Nam

HUẾ

Việt Nam

ĐÀ NẴNG

Việt Nam