Chi phí định cư Mỹ luôn là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt có ý định chuyển sang sinh sống lâu dài. Từ chi phí hồ sơ pháp lý, lệ phí di trú, vé máy bay đến thuê nhà, mua xe, bảo hiểm y tế và sinh hoạt tối thiểu cho 12 tháng đầu,… Tất cả đều cần được tính toán kỹ lưỡng. Bài viết này sẽ giúp quý vị hiểu rõ muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền và cách phân bổ ngân sách hợp lý nhất để tránh những cú sốc chi phí không đáng có.

Diện đầu tư là lựa chọn phổ biến cho những người có khả năng tài chính vững mạnh và mong muốn tạo dựng cơ sở kinh doanh tại Mỹ. Hai chương trình chính là EB-5 và L1/EB-1C, mỗi chương trình có yêu cầu vốn và chi phí khác nhau.

Chương trình EB-5 yêu cầu vốn đầu tư tối thiểu 800.000 đô cho dự án tại vùng việc làm mục tiêu hoặc 1.050.000 đô cho dự án thông thường (TEA – khu vực nông thôn hoặc có tỷ lệ thất nghiệp cao) theo quy định RIA 2022. Quý vị cũng phải tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho lao động Mỹ trong vòng hai năm.
– Đơn I-526E (Dành cho nhà đầu tư qua Trung tâm Vùng): 3.675 USD.
Lưu ý: Mức phí này đang chịu tác động bởi các phán quyết của tòa án liên quan đến Quy tắc phí 2024; nhà đầu tư cần đối chiếu biểu phí mới nhất trên trang chủ USCIS tại thời điểm nộp hồ sơ.
– Phí Quỹ Liêm chính (Integrity Fund Fee): 1.000 USD. Đây là khoản phí bắt buộc theo Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA 2022), áp dụng cho tất cả hồ sơ I-526E.
– Đơn I-485 (Đơn xin thường trú hoặc điều chỉnh tình trạng cư trú): 1.440 USD (áp dụng cho người từ 14 tuổi trở lên).
– Các đơn bổ trợ: Với các hồ sơ nộp sau ngày 01 tháng 04 năm 2024, đơn xin giấy phép đi làm (I-765) và đơn xin giấy phép đi lại (I-131) sẽ được tách phí riêng thay vì miễn phí như trước đây.
Lưu ý về Sinh trắc học (Biometrics): Theo quy định mới từ năm 2024, phí sinh trắc học nhìn chung đã được gộp sẵn vào lệ phí đơn chính, do đó nhà đầu tư không cần mặc định cộng thêm khoản 85 USD/người cho mọi trường hợp.
– Đơn I-829 (Đơn xin xóa bỏ điều kiện): Mức phí này nằm trong nhóm biến động phí EB-5 đã nêu trên. Khi lập dự toán dài hạn, nhà đầu tư nên kiểm tra lại biểu phí cập nhật của USCIS tại thời điểm thực hiện thủ tục.
– Phí Luật sư di trú: Dao động tùy thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ (nguồn tiền, lịch sử cư trú, số lượng bằng chứng cần xử lý).
– Phí quản lý dự án (Project Administration Fee): Là khoản phí do Trung tâm vùng hoặc đơn vị phát triển dự án thu. Mức phí này thường ở mức hàng chục nghìn đô la tùy vào cấu trúc từng dự án. Nhà đầu tư nên yêu cầu bảng phí chính thức từ phía dự án để đưa vào dự toán cá nhân.
Chương trình này dành cho nhà điều hành hoặc quản lý cấp cao của doanh nghiệp có chi nhánh tại Mỹ. Quý vị không cần đầu tư số tiền cụ thể, nhưng doanh nghiệp phải chứng minh khả năng sinh lời và hoạt động lâu dài.
Diện lao động dành cho những người có kỹ năng chuyên môn cao, được công ty Mỹ bảo lãnh hoặc có tài năng đặc biệt trong lĩnh vực của mình. Ba chương trình chính là EB-1, EB-2 và EB-3.

Chương trình EB-1 dành cho người có tài năng xuất chúng, nhà nghiên cứu, giáo sư hoặc lãnh đạo doanh nghiệp. Các khoản phí hành chính cơ bản bao gồm:
Lưu ý: Các đơn xin giấy phép lao động (I-765) hoặc giấy phép đi lại (I-131) hiện nay có thể bị tách phí riêng tùy vào thời điểm và loại hồ sơ cụ thể.
Chương trình này gồm hai nhánh phổ biến với cấu trúc chi phí khác nhau:
Các khoản lệ phí tham khảo:
Diện lao động định cư EB-3 có cấu trúc chi phí tương tự diện EB-2, cụ thể gồm các khoản tham khảo sau:
Lưu ý: Các đơn xin giấy phép lao động (I-765) hoặc giấy phép đi lại (I-131) có thể phát sinh phí riêng tùy vào quy định tại thời điểm nộp hồ sơ.
Diện gia đình là hình thức phổ biến nhất với người Việt, dành cho những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với công dân Mỹ hoặc thường trú nhân Mỹ. Có hai loại visa chính: IR và F.
Visa IR dành cho vợ/chồng, con dưới 21 tuổi hoặc cha/mẹ của công dân Mỹ. Ưu điểm lớn là không cần chờ đợi hạn ngạch visa.
Phí xử lý đơn I-130 là 625 đô khi nộp trực tuyến hoặc 675 đô khi nộp giấy. Sinh trắc học 85 đô mỗi người.
Lệ phí nộp đơn chuyển diện xin thẻ xanh tại Mỹ (I-485 – Adjustment of Status) là $1,440 cho người lớn. Ngoài ra, nếu nộp cùng lúc với I-485, quý vị cần đóng thêm phí cho:
Lưu ý: Khoản phí $1,440 đã bao gồm phí sinh trắc học. Các giấy phép EAD và AP cho phép quý vị làm việc hợp pháp tại Mỹ và xuất nhập cảnh trong khi chờ xét duyệt thẻ xanh.
Tại NVC (National Visa Center – Trung tâm Thị thực Quốc gia), người xin thị thực định cư cần nộp hai khoản phí chính:
Chi phí luật sư: Dao động từ $5,000 – $10,000 tùy thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ.
Visa F dành cho con trên 21 tuổi, anh chị em ruột hoặc vợ/chồng và con của thường trú nhân Mỹ. Thời gian chờ từ vài năm đến hơn 10 năm tùy hạng ưu tiên. Các khoản phí tương tự như visa IR. Quý vị cần theo dõi bảng hạn ngạch visa hàng tháng để biết khi nào có thể nộp đơn.
Diện du học là cách gián tiếp để định cư Mỹ trong dài hạn. Quý vị cần có visa F-1 hoặc J-1, sau khi hoàn thành khóa học có thể chuyển sang các diện khác để xin thẻ xanh.
Chi phí học tập thay đổi khá lớn tùy vào loại trường quý vị chọn:
Về chi phí xin visa, cần chuẩn bị lệ phí xử lý đơn DS-160 là 185 đô (mức mới từ 2023), và lệ phí SEVIS I-901 là 350 đô cho visa F-1 (J-1 là 220 đô). Đặc biệt quan trọng, quý vị phải chứng minh khả năng tài chính đủ chi trả học phí và sinh hoạt trong ít nhất một năm học.
Chi phí sinh hoạt hàng tháng cần được tính kỹ vì mức giá thay đổi đáng kể giữa các bang:

Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) đã ban hành Final Fee Rule ngày 31/01/2024, có hiệu lực từ 01/04/2024. Đây là những thay đổi quan trọng mà đơn vị khuyến cáo quý vị cần nắm rõ.
Một số phí tiêu biểu sau khi điều chỉnh:
Tại NVC/Bộ Ngoại giao, người xin thị thực định cư cần nộp hai khoản phí riêng biệt:
Thời gian xử lý: Trung bình 3-6 tháng sau khi đơn chuyển từ USCIS sang NVC
Lưu ý quan trọng: Các mức phí trên có thể thay đổi. Quý vị nên kiểm tra phí mới nhất trước khi nộp hồ sơ tại trang USCIS Fee Schedule và Bộ Ngoại giao Mỹ.
Sau khi nhận thị thực, gia đình quý vị bắt đầu giai đoạn chi tiêu thực sự. Kinh nghiệm cho thấy 12 tháng đầu tiên là giai đoạn tốn kém nhất do phải chi cho cả hai mảng: an cư và lập nghiệp. Chi phí định cư Mỹ bao nhiêu là đủ không chỉ là số tiền trên giấy mà còn phản ánh lối sống thực tế mà gia đình Việt cần thích nghi. Các mức giá dưới đây là ước tính tham khảo, biến thiên theo bang và quận.
Các chi phí y tế khác:
Lưu ý: Bảo hiểm y tế là chi phí bắt buộc và quan trọng nhất khi định cư Mỹ. Nên ưu tiên tìm việc làm có chế độ bảo hiểm tốt để giảm gánh nặng tài chính.
Mua sắm tại siêu thị tốn 600 – 1.000 đô mỗi tháng cho gia đình bốn người. Chợ Việt thường rẻ hơn 10-20% so với siêu thị Mỹ, nhưng không phải bang nào cũng có. Ăn ngoài thường xuyên có thể đẩy chi phí lên gấp đôi do giá món ăn trung bình 15-30 đô và tiền boa 15-20%. Cà phê và đồ uống thêm 100 – 200 đô mỗi tháng nếu thường xuyên mua ngoài.
Đây là khoản chi lớn nhất và chiếm khoảng 30-40% thu nhập của quý vị.
Thuê nhà:
Tiện ích cơ bản:
Lưu ý: Nhiều gia đình mới định cư thường chọn khu vực có chi phí sinh hoạt thấp hơn (như các bang miền Nam hoặc miền Trung) để tiết kiệm trong những năm đầu.
Trường công (lớp 1 đến lớp 12):
Trẻ nhỏ (dưới 5 tuổi):
Dịch vụ giáo dục bổ sung (không bắt buộc):
Chi phí chăm sóc trẻ nhỏ là một trong những khoản lớn nhất khi mới định cư. Nhiều gia đình chọn giải pháp có một người ở nhà chăm con thay vì gửi trẻ để tiết kiệm chi phí này.
Tại Mỹ, trừ một số thành phố cực lớn, nếu không có xe quý vị sẽ rất khó đi làm hay đi chợ.
Bảo hiểm xe: Khoảng 150 – 300 đô mỗi tháng. Người mới sang, chưa có lịch sử lái xe tại Mỹ thường bị tính phí bảo hiểm khá cao trong thời gian đầu.

Việc chuẩn bị tài chính cho chương trình này đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng và hiểu biết thực tế về cuộc sống tại Mỹ. Mỗi gia đình có hoàn cảnh riêng, nhưng nguyên tắc chung là luôn dự trù cao hơn 20-30% so với ước tính ban đầu để đối phó với các chi phí phát sinh. Đừng chỉ dựa vào số liệu trên mạng mà hãy tìm hiểu kỹ từ những người đã sang Mỹ định cư, đặc biệt là những người cùng diện di trú và cùng bang mà quý vị sẽ dự định sinh sống.
ĐỂ ĐƯỢC THAM KHẢO MIỄN PHÍ XIN VUI LÒNG GỌI:
Lưu ý: Mọi thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên pháp lý và số liệu được cập nhật tại thời điểm viết bài. Nếu quý vị cần được tư vấn thông tin chi tiết vui lòng liên lạc First Consulting Group để được giải đáp.
Danh sách những bài viết hay nhất
Các chương trình di trú Mỹ với nhiều điều kiện và thủ tục pháp lý khác nhau. Để hiểu rõ nhu cầu của mỗi khách hàng, quý vị hãy để lại thông tin cá nhân để được hỗ trợ tham khảo chi tiết hơn. Đội ngũ chuyên viên của First Consulting Group sẽ liên lạc lại và hỗ trợ quý khách hàng trong thời gian làm việc.
USA
12966 Euclid St., Suite 520, Garden Grove, CA 92840
(714) 638-3111
USA
989 Story Rd., Suite 8075, San Jose, CA 95122
(408) 998-5555
USA
1880 S Dairy Ashford Rd Ste 539, Houston, TX 77077
(832) 353-3535
Việt Nam
Lầu 8 - Tuổi Trẻ Tower, 60A Hoàng Văn Thụ, P. Đức Nhuận, Sài Gòn
(028) 3516-2118
Việt Nam
Lầu 5 - Toà nhà Bảo Minh, 08 Phan Văn Trị, P. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
(0292) 383-0001
Việt Nam
Lầu 5 - Toà nhà Viettel, 11 Lý Thường Kiệt, P. Thuận Hoá, TP. Huế
(0234) 381-0016
Việt Nam
Lầu 6 - Toà nhà ACB, 218 Bạch Đằng, P. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
0886 00 34 00