First Consulting Group (FCG)

Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền?

Chi phí định cư Mỹ luôn là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt có ý định chuyển sang sinh sống lâu dài. Từ chi phí hồ sơ pháp lý, lệ phí di trú, vé máy bay đến thuê nhà, mua xe, bảo hiểm y tế và sinh hoạt tối thiểu cho 12 tháng đầu,… Tất cả đều cần được tính toán kỹ lưỡng. Bài viết này sẽ giúp quý vị hiểu rõ muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền và cách phân bổ ngân sách hợp lý nhất để tránh những cú sốc chi phí không đáng có.

Hồ sơ, vé bay, thuê nhà, xe, bảo hiểm... Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền thực tế?
Hồ sơ, vé bay, thuê nhà, xe, bảo hiểm… Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền thực tế?

Chi phí định cư Mỹ theo diện đầu tư

Diện đầu tư là lựa chọn phổ biến cho những người có khả năng tài chính vững mạnh và mong muốn tạo dựng cơ sở kinh doanh tại Mỹ. Hai chương trình chính là EB-5 và L1/EB-1C, mỗi chương trình có yêu cầu vốn và chi phí khác nhau.

Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền theo diện đầu tư EB-5 và L1/EB-1C?
Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền theo diện đầu tư EB-5 và L1/EB-1C?

Chương trình EB-5

Chương trình EB-5 yêu cầu vốn đầu tư tối thiểu 800.000 đô cho dự án tại vùng việc làm mục tiêu hoặc 1.050.000 đô cho dự án thông thường (TEA – khu vực nông thôn hoặc có tỷ lệ thất nghiệp cao) theo quy định RIA 2022. Quý vị cũng phải tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho lao động Mỹ trong vòng hai năm.

  1. Lệ phí nộp hồ sơ (Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ – USCIS)

– Đơn I-526E (Dành cho nhà đầu tư qua Trung tâm Vùng): 3.675 USD.

Lưu ý: Mức phí này đang chịu tác động bởi các phán quyết của tòa án liên quan đến Quy tắc phí 2024; nhà đầu tư cần đối chiếu biểu phí mới nhất trên trang chủ USCIS tại thời điểm nộp hồ sơ.

– Phí Quỹ Liêm chính (Integrity Fund Fee): 1.000 USD. Đây là khoản phí bắt buộc theo Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA 2022), áp dụng cho tất cả hồ sơ I-526E.

  1. Lệ phí chuyển diện tại Mỹ (Dành cho đương đơn đang cư trú hợp pháp tại Hoa Kỳ)

– Đơn I-485 (Đơn xin thường trú hoặc điều chỉnh tình trạng cư trú): 1.440 USD (áp dụng cho người từ 14 tuổi trở lên).

– Các đơn bổ trợ: Với các hồ sơ nộp sau ngày 01 tháng 04 năm 2024, đơn xin giấy phép đi làm (I-765) và đơn xin giấy phép đi lại (I-131) sẽ được tách phí riêng thay vì miễn phí như trước đây.

Lưu ý về Sinh trắc học (Biometrics): Theo quy định mới từ năm 2024, phí sinh trắc học nhìn chung đã được gộp sẵn vào lệ phí đơn chính, do đó nhà đầu tư không cần mặc định cộng thêm khoản 85 USD/người cho mọi trường hợp.

  1. Giai đoạn xóa bỏ điều kiện Thẻ xanh (Thẻ xanh 2 năm sang 10 năm)

– Đơn I-829 (Đơn xin xóa bỏ điều kiện): Mức phí này nằm trong nhóm biến động phí EB-5 đã nêu trên. Khi lập dự toán dài hạn, nhà đầu tư nên kiểm tra lại biểu phí cập nhật của USCIS tại thời điểm thực hiện thủ tục.

  1. Các khoản chi phí dịch vụ (Tham khảo thị trường) Đây là các khoản phí thương mại, không phải lệ phí nộp cho Chính phủ:

– Phí Luật sư di trú: Dao động tùy thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ (nguồn tiền, lịch sử cư trú, số lượng bằng chứng cần xử lý).

– Phí quản lý dự án (Project Administration Fee): Là khoản phí do Trung tâm vùng hoặc đơn vị phát triển dự án thu. Mức phí này thường ở mức hàng chục nghìn đô la tùy vào cấu trúc từng dự án. Nhà đầu tư nên yêu cầu bảng phí chính thức từ phía dự án để đưa vào dự toán cá nhân.

Chương trình L1/EB-1C

Chương trình này dành cho nhà điều hành hoặc quản lý cấp cao của doanh nghiệp có chi nhánh tại Mỹ. Quý vị không cần đầu tư số tiền cụ thể, nhưng doanh nghiệp phải chứng minh khả năng sinh lời và hoạt động lâu dài.

Chi phí định cư Mỹ theo diện lao động

Diện lao động dành cho những người có kỹ năng chuyên môn cao, được công ty Mỹ bảo lãnh hoặc có tài năng đặc biệt trong lĩnh vực của mình. Ba chương trình chính là EB-1, EB-2 và EB-3.

Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền theo diện lao động cho người có tay nghề cao?
Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền theo diện lao động cho người có tay nghề cao?

Chương trình EB-1

Chương trình EB-1 dành cho người có tài năng xuất chúng, nhà nghiên cứu, giáo sư hoặc lãnh đạo doanh nghiệp. Các khoản phí hành chính cơ bản bao gồm:

  • Đơn xin định cư (I-140): $715
  • Phí Chương trình Tị nạn (U.S. Asylum Program Fee): $600 (doanh nghiệp nhỏ đóng $300, tổ chức phi lợi nhuận được miễn). Khoản này thường do phía nhà tuyển dụng chi trả.
  • Lệ phí chuyển diện tại Mỹ (I-485): $1,440 đối với người lớn (đã bao gồm phí sinh trắc học)
  • Chi phí luật sư: Khoảng $10,000 – $15,000, tùy thuộc vào yêu cầu chứng minh tài năng xuất chúng

Lưu ý: Các đơn xin giấy phép lao động (I-765) hoặc giấy phép đi lại (I-131) hiện nay có thể bị tách phí riêng tùy vào thời điểm và loại hồ sơ cụ thể.

Chương trình EB-2

Chương trình này gồm hai nhánh phổ biến với cấu trúc chi phí khác nhau:

  • EB-2 có Giấy chứng nhận lao động (PERM): Yêu cầu có sự bảo lãnh của nhà tuyển dụng tại Mỹ.
  • EB-2 NIW (Miễn trừ vì lợi ích quốc gia): Dành cho người có năng lực vượt trội, thường được phép tự nộp đơn mà không cần nhà tuyển dụng bảo lãnh.

Các khoản lệ phí tham khảo:

  • Đơn xin định cư (I-140): $715
  • Phí Chương trình Tị nạn (Asylum Program Fee): $600 (áp dụng nếu có nhà tuyển dụng bảo lãnh. Mức phí này giảm còn $300 cho doanh nghiệp nhỏ và miễn phí cho tổ chức phi lợi nhuận)
  • Chứng nhận lao động (PERM): Bộ Lao động Hoa Kỳ không thu lệ phí nộp đơn. Tuy nhiên, đơn vị bảo lãnh thường phát sinh chi phí cho việc đăng báo tuyển dụng và dịch vụ luật sư để hoàn thiện hồ sơ
  • Chuyển diện xin thẻ xanh tại Mỹ (I-485): $1,440 cho người lớn (đã bao gồm phí sinh trắc học)

Chương trình EB-3

Diện lao động định cư EB-3 có cấu trúc chi phí tương tự diện EB-2, cụ thể gồm các khoản tham khảo sau:

  • Đơn xin định cư (I-140): $715
  • Phí Chương trình Tị nạn (Asylum Program Fee): Khoản phí này do nhà tuyển dụng tại Mỹ chi trả khi nộp hồ sơ
  • Chứng nhận lao động (PERM/ETA-9089): Bộ Lao động Mỹ không thu lệ phí nộp đơn, tuy nhiên gia đình cần dự phòng các chi phí liên quan đến dịch vụ tư vấn và quảng cáo tuyển dụng theo quy định
  • Chuyển diện tại Mỹ (I-485): $1,440 cho người lớn (đã bao gồm phí sinh trắc học)

Lưu ý: Các đơn xin giấy phép lao động (I-765) hoặc giấy phép đi lại (I-131) có thể phát sinh phí riêng tùy vào quy định tại thời điểm nộp hồ sơ.

Chi phí định cư Mỹ theo diện gia đình 

Diện gia đình là hình thức phổ biến nhất với người Việt, dành cho những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với công dân Mỹ hoặc thường trú nhân Mỹ. Có hai loại visa chính: IR và F.

Visa IR (Immediate Relative)

Visa IR dành cho vợ/chồng, con dưới 21 tuổi hoặc cha/mẹ của công dân Mỹ. Ưu điểm lớn là không cần chờ đợi hạn ngạch visa.

Phí xử lý đơn I-130 là 625 đô khi nộp trực tuyến hoặc 675 đô khi nộp giấy. Sinh trắc học 85 đô mỗi người. 

Lệ phí nộp đơn chuyển diện xin thẻ xanh tại Mỹ (I-485 – Adjustment of Status) là $1,440 cho người lớn. Ngoài ra, nếu nộp cùng lúc với I-485, quý vị cần đóng thêm phí cho:

  • Giấy phép lao động (EAD – Employment Authorization Document, mẫu I-765): $260
  • Giấy phép tái nhập cảnh (AP – Advance Parole, mẫu I-131): $630

Lưu ý: Khoản phí $1,440 đã bao gồm phí sinh trắc học. Các giấy phép EAD và AP cho phép quý vị làm việc hợp pháp tại Mỹ và xuất nhập cảnh trong khi chờ xét duyệt thẻ xanh.

Tại NVC (National Visa Center – Trung tâm Thị thực Quốc gia), người xin thị thực định cư cần nộp hai khoản phí chính:

  • Phí xử lý đơn xin thị thực (IV Application Processing Fee): $325 cho diện gia đình
  • Đơn bảo trợ tài chính (Affidavit of Support Fee): $120 cho việc nộp mẫu I-864 (đơn cam kết bảo lãnh tài chính cho thân nhân)

Chi phí luật sư: Dao động từ $5,000 – $10,000 tùy thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ.

Visa F (Family Preference)

Visa F dành cho con trên 21 tuổi, anh chị em ruột hoặc vợ/chồng và con của thường trú nhân Mỹ. Thời gian chờ từ vài năm đến hơn 10 năm tùy hạng ưu tiên. Các khoản phí tương tự như visa IR. Quý vị cần theo dõi bảng hạn ngạch visa hàng tháng để biết khi nào có thể nộp đơn.

Chi phí định cư Mỹ theo diện du học

Diện du học là cách gián tiếp để định cư Mỹ trong dài hạn. Quý vị cần có visa F-1 hoặc J-1, sau khi hoàn thành khóa học có thể chuyển sang các diện khác để xin thẻ xanh.

Chi phí học tập

Chi phí học tập thay đổi khá lớn tùy vào loại trường quý vị chọn:

  • Cao đẳng cộng đồng: 10.000 – 15.000 đô mỗi năm
  • Đại học công lập: 20.000 – 50.000 đô mỗi năm cho sinh viên quốc tế
  • Đại học tư thục: 30.000 – 60.000 đô mỗi năm
  • Học phí thạc sĩ: 25.000 – 70.000 đô mỗi năm tùy ngành học

Chi phí xin visa và sinh hoạt

Về chi phí xin visa, cần chuẩn bị lệ phí xử lý đơn DS-160 là 185 đô (mức mới từ 2023), và lệ phí SEVIS I-901 là 350 đô cho visa F-1 (J-1 là 220 đô). Đặc biệt quan trọng, quý vị phải chứng minh khả năng tài chính đủ chi trả học phí và sinh hoạt trong ít nhất một năm học.

Chi phí sinh hoạt hàng tháng cần được tính kỹ vì mức giá thay đổi đáng kể giữa các bang:

  • Thuê nhà gần trường: 800 – 2.000 đô mỗi tháng. (Lưu ý: 800 USD thường là ở ghép hoặc ở các bang vùng giữa (Midwest). Ở các thành phố lớn như Boston, New York hay San Francisco, một phòng studio có thể từ 2.500 USD trở lên
  • Ăn uống: 400 – 800 đô mỗi tháng nếu quý vị tự nấu và tiết kiệm
  • Sách vở và tài liệu học tập: 1.000 – 2.000 đô mỗi năm
  • Bảo hiểm y tế sinh viên (bắt buộc): 1.500 – 3.000 đô mỗi năm, nhưng ở các trường danh tiếng hoặc các bang như California, mức này có thể lên tới 3.500 – 4.000 USD/năm.
Du học là con đường gián tiếp để định cư Mỹ dài hạn
Du học là con đường gián tiếp để định cư Mỹ dài hạn

Những thay đổi về chi phí đăng ký định cư Mỹ 2024–2025

Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) đã ban hành Final Fee Rule ngày 31/01/2024, có hiệu lực từ 01/04/2024. Đây là những thay đổi quan trọng mà đơn vị khuyến cáo quý vị cần nắm rõ.

Phí xử lý hồ sơ

Một số phí tiêu biểu sau khi điều chỉnh:

  • Đơn I-130 (Bảo lãnh thân nhân): $625 khi nộp trực tuyến, $675 khi nộp bằng giấy
  • Đơn I-129F (Visa hôn phu/hôn thê): $675
  • Đơn I-140 (Định cư diện lao động): $715
  • Đơn I-485 Điều chỉnh tình trạng): $1,440 cho người lớn
    • EAD (Giấy phép lao động, mẫu I-765): $260 khi nộp cùng I-485
    • AP (Giấy phép tái nhập cảnh, mẫu I-131): $630
  • Đơn I-129 (Phân loại L-1): $1,385 (doanh nghiệp nhỏ/phi lợi nhuận: $695)

Phí xử lý cấp tốc (Premium Processing)

  • Mức phí: $2,805 (có hiệu lực từ 26/02/2024)
  • Áp dụng cho: Đơn I-129 và I-140
  • Lợi ích: Cam kết xử lý trong 15 ngày làm việc thay vì vài tháng, giúp rút ngắn thời gian chờ đợi đáng kể
  • Lưu ý: Không phải tất cả loại đơn đều có dịch vụ xử lý cấp tốc

Phí xử lý hồ sơ tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC)

Tại NVC/Bộ Ngoại giao, người xin thị thực định cư cần nộp hai khoản phí riêng biệt:

  • IV Application Processing Fee (Phí xử lý đơn xin thị thực định cư):
    • $325 cho diện gia đình
    • $345 cho diện lao động
  • Affidavit of Support Fee (Phí đơn bảo trợ tài chính, mẫu I-864): $120

Thời gian xử lý: Trung bình 3-6 tháng sau khi đơn chuyển từ USCIS sang NVC

Phí dịch vụ luật sư và tư vấn

  • Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ bảo lãnh gia đình: $1,000 – $5,000 (tùy độ phức tạp)
  • Dịch vụ tư vấn diện lao động: $2,000 – $7,000
  • Dịch vụ tư vấn diện đầu tư EB-5: $15,000 – $30,000 (cao nhất)
  • Dịch vụ đại diện pháp lý khi bị từ chối: $3,000 – $10,000

Lưu ý quan trọng: Các mức phí trên có thể thay đổi. Quý vị nên kiểm tra phí mới nhất trước khi nộp hồ sơ tại trang USCIS Fee Schedule và Bộ Ngoại giao Mỹ.

Các khoản chi tiêu bắt buộc & lối sống người Việt cần chuẩn bị trước khi sang

Sau khi nhận thị thực, gia đình quý vị bắt đầu giai đoạn chi tiêu thực sự. Kinh nghiệm cho thấy 12 tháng đầu tiên là giai đoạn tốn kém nhất do phải chi cho cả hai mảng: an cư và lập nghiệp. Chi phí định cư Mỹ bao nhiêu là đủ không chỉ là số tiền trên giấy mà còn phản ánh lối sống thực tế mà gia đình Việt cần thích nghi. Các mức giá dưới đây là ước tính tham khảo, biến thiên theo bang và quận.

Bảo hiểm y tế gia đình

  • Nếu chưa có việc làm ổn định: Bảo hiểm tư nhân cho gia đình 4 người có thể tốn từ $1,000 đến $1,800 mỗi tháng
  • Nếu làm việc cho công ty lớn: Quý vị chỉ cần đóng khoảng $400 – $700 vì công ty đã hỗ trợ phần lớn (thường 50-80%)

Các chi phí y tế khác:

  • Chi phí khám bệnh đồng thanh toán (Co-payment): $20 – $50 mỗi lần khám
  • Chi phí thuốc theo toa: $10 – $100 mỗi đơn thuốc (tùy loại thuốc và mức bảo hiểm)
  • Viện phí cấp cứu không có bảo hiểm: Có thể lên tới vài nghìn đô la mỗi lần

Lưu ý: Bảo hiểm y tế là chi phí bắt buộc và quan trọng nhất khi định cư Mỹ. Nên ưu tiên tìm việc làm có chế độ bảo hiểm tốt để giảm gánh nặng tài chính.

Ẩm thực và chi phí ăn uống

Mua sắm tại siêu thị tốn 600 – 1.000 đô mỗi tháng cho gia đình bốn người. Chợ Việt thường rẻ hơn 10-20% so với siêu thị Mỹ, nhưng không phải bang nào cũng có. Ăn ngoài thường xuyên có thể đẩy chi phí lên gấp đôi do giá món ăn trung bình 15-30 đô và tiền boa 15-20%. Cà phê và đồ uống thêm 100 – 200 đô mỗi tháng nếu thường xuyên mua ngoài.

Tiền nhà và Tiện ích hàng tháng

Đây là khoản chi lớn nhất và chiếm khoảng 30-40% thu nhập của quý vị.

Thuê nhà:

  • Mức giá: Từ $1,500 đến $3,500 mỗi tháng cho một căn hộ hoặc nhà nhỏ phù hợp với gia đình 4 người
  • Tùy theo khu vực:
    • Bang rẻ hơn: Texas, Georgia, Arizona – khoảng $1,500-$2,200
    • Bang đắt hơn: California, New York – từ $2,500-$3,500 hoặc cao hơn

Tiện ích cơ bản:

  • Điện, nước, thu gom rác: $200 – $400 mỗi tháng
    • Các bang quá nóng (như Arizona, Texas) hoặc quá lạnh (như New York, Minnesota) sẽ tốn tiền điện/gas cho máy lạnh và lò sưởi nhiều hơn
    • Hóa đơn điện có thể tăng gấp đôi vào mùa hè/đông
  • Internet và điện thoại: $150 – $250 mỗi tháng cho cả gia đình
    • Internet tốc độ cao: $50-$100
    • Điện thoại di động (4 người): $100-$150

Lưu ý: Nhiều gia đình mới định cư thường chọn khu vực có chi phí sinh hoạt thấp hơn (như các bang miền Nam hoặc miền Trung) để tiết kiệm trong những năm đầu.

Chăm sóc con cái và Học tập

Trường công (lớp 1 đến lớp 12):

  • Học phí: Hoàn toàn miễn phí
  • Chi phí phát sinh:
    • Tiền ăn trưa: $50 – $100 mỗi tháng
    • Sách vở và đồ dùng học tập: $200 – $500 mỗi năm
    • Hoạt động ngoại khóa (thể thao, âm nhạc, câu lạc bộ): $100 – $500 mỗi môn
    • Xe buýt đưa đón (nếu không miễn phí): $50 – $150 mỗi tháng

Trẻ nhỏ (dưới 5 tuổi):

  • Trường mẫu giáo/nhà trẻ: $1,200 – $2,000 mỗi tháng cho một bé

Dịch vụ giáo dục bổ sung (không bắt buộc):

  • Gia sư: $30 – $80 mỗi giờ tùy môn học
  • Trường tư thục (nếu chọn thay vì trường công): Từ $5,000 – $30,000 mỗi năm

Chi phí chăm sóc trẻ nhỏ là một trong những khoản lớn nhất khi mới định cư. Nhiều gia đình chọn giải pháp có một người ở nhà chăm con thay vì gửi trẻ để tiết kiệm chi phí này.

Đi lại và Xe cộ

Tại Mỹ, trừ một số thành phố cực lớn, nếu không có xe quý vị sẽ rất khó đi làm hay đi chợ.

  • Xăng xe và bảo trì: Khoảng 200 – 400 đô mỗi tháng cho một xe.

Bảo hiểm xe: Khoảng 150 – 300 đô mỗi tháng. Người mới sang, chưa có lịch sử lái xe tại Mỹ thường bị tính phí bảo hiểm khá cao trong thời gian đầu.

Chi phí sinh hoạt thực tế gia đình Việt cần chuẩn bị khi đến Mỹ
Chi phí sinh hoạt thực tế gia đình Việt cần chuẩn bị khi đến Mỹ

Việc chuẩn bị tài chính cho chương trình này đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng và hiểu biết thực tế về cuộc sống tại Mỹ. Mỗi gia đình có hoàn cảnh riêng, nhưng nguyên tắc chung là luôn dự trù cao hơn 20-30% so với ước tính ban đầu để đối phó với các chi phí phát sinh. Đừng chỉ dựa vào số liệu trên mạng mà hãy tìm hiểu kỹ từ những người đã sang Mỹ định cư, đặc biệt là những người cùng diện di trú và cùng bang mà quý vị sẽ dự định sinh sống.

ĐỂ ĐƯỢC THAM KHẢO MIỄN PHÍ XIN VUI LÒNG GỌI:

  • Văn phòng Garden Grove: (877) 348-7869
  • Văn phòng San Jose: (408) 998-5555
  • Văn phòng Houston: (832) 353-3535
  • Văn phòng Việt Nam: (028) 3516-2118

Lưu ý: Mọi thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên pháp lý và số liệu được cập nhật tại thời điểm viết bài. Nếu quý vị cần được tư vấn thông tin chi tiết vui lòng liên lạc First Consulting Group để được giải đáp.

Tác giả: Tuan Linh
Cập nhật:

Câu hỏi thường gặp

ĐẶT LỊCH HẸN TƯ VẤN

Các chương trình di trú Mỹ với nhiều điều kiện và thủ tục pháp lý khác nhau. Để hiểu rõ nhu cầu của mỗi khách hàng, quý vị hãy để lại thông tin cá nhân để được hỗ trợ tham khảo chi tiết hơn. Đội ngũ chuyên viên của First Consulting Group sẽ liên lạc lại và hỗ trợ quý khách hàng trong thời gian làm việc.

Thông tin của quý vị được bảo mật tuyệt đối và chỉ sử dụng cho mục đích tư vấn

Background Shape

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG

GARDEN GROVE

USA

SAN JOSE

USA

HOUSTON

USA

SÀI GÒN

Việt Nam

CẦN THƠ

Việt Nam

HUẾ

Việt Nam

ĐÀ NẴNG

Việt Nam