First Consulting Group (FCG)

Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền?

Tác giả: EXCO

Câu hỏi về chi phí định cư Mỹ luôn là mối quan tâm hàng đầu của mọi gia đình Việt có ý định chuyển sang sinh sống lâu dài tại đất nước cờ hoa. Theo kinh nghiệm tư vấn hơn 10 năm của First Consulting Group, một gia đình trung lưu Việt Nam cần chuẩn bị từ 35.000 đến 60.000 đô la Mỹ cho giai đoạn đầu, tùy thuộc vào diện định cư, bang sinh sống và quy mô gia đình. Khoản này bao gồm chi phí hồ sơ pháp lý, lệ phí di trú, vé máy bay, thuê nhà, mua xe, bảo hiểm y tế và sinh hoạt tối thiểu cho 12 tháng đầu. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều người vẫn gặp sốc chi phí do thiếu hiểu biết về mức sống thực tế, chi phí ẩn và những khoản phát sinh không lường trước được. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ muốn định cư ở mỹ cần bao nhiêu tiền và cách phân bổ ngân sách hợp lý nhất.

Hồ sơ, vé bay, thuê nhà, xe, bảo hiểm... Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền thực tế?
Hồ sơ, vé bay, thuê nhà, xe, bảo hiểm… Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền thực tế?

3 nhóm chi phí lớn nhất” mà người chuẩn bị sang Mỹ phải nắm rõ

Quy trình di trú Mỹ không chỉ đơn thuần là nộp đơn và chờ phê duyệt. Từ giai đoạn chuẩn bị giấy tờ tại Việt Nam cho đến khi ổn định cuộc sống tại Mỹ, bạn sẽ phải đối mặt với ba nhóm chi phí chính có giá trị lên tới hàng chục nghìn đô la. Hiểu rõ cấu trúc chi phí này giúp gia đình lập kế hoạch tài chính hợp lý, tránh tình trạng thiếu hụt ngân sách giữa chừng.

Chi phí định cư Mỹ theo diện đầu tư

Diện đầu tư là lựa chọn phổ biến cho những người có khả năng tài chính vững mạnh và mong muốn tạo dựng cơ sở kinh doanh tại Mỹ. Hai chương trình chính là EB-5 và L1/EB-1C, mỗi chương trình có yêu cầu vốn và chi phí khác nhau.

Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền theo diện đầu tư EB-5 và L1/EB-1C?
Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền theo diện đầu tư EB-5 và L1/EB-1C?

Chương trình EB-5

Chương trình EB-5 yêu cầu vốn đầu tư tối thiểu 800.000 đô cho dự án tại vùng việc làm mục tiêu hoặc 1.050.000 đô cho dự án thông thường theo quy định RIA 2022. Bạn cũng phải tạo ra ít nhất 10 việc làm cho lao động Mỹ trong vòng hai năm.

Ngoài vốn đầu tư, phí hồ sơ EB-5 đang trong tình trạng biến động do kiện tụng. Từng nâng theo Quy tắc cuối cùng 2024, nhưng từ tháng 11/2025 tòa án tạm khôi phục mức trước tháng 4/2024. Hiện tại I-526E được niêm yết 3.675 đô cộng Quỹ Liêm chính (Integrity Fund) 1.000 đô cho mỗi nhà đầu tư (bạn nên kiểm tra lại trên trang USCIS khi nộp vì có thể thay đổi). Lệ phí sinh trắc học là 85 đô mỗi người; lệ phí xin thẻ xanh cho người lớn là 1.440 đô. Chi phí luật sư dao động 15.000 – 25.000 đô tùy độ phức tạp. Đặc biệt, chi phí quản lý dự án thường khoảng 50.000 đô, tùy nhà phát triển dự án.

Chương trình L1/EB-1C

Chương trình này dành cho nhà điều hành hoặc quản lý cấp cao của doanh nghiệp có chi nhánh tại Mỹ. Bạn không cần đầu tư số tiền cụ thể, nhưng doanh nghiệp phải chứng minh khả năng sinh lời và hoạt động lâu dài.

Chi phí định cư Mỹ theo diện lao động

Diện lao động dành cho những người có kỹ năng chuyên môn cao, được công ty Mỹ bảo lãnh hoặc có tài năng đặc biệt trong lĩnh vực của mình. Ba chương trình chính là EB-1, EB-2 và EB-3.

Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền theo diện lao động cho người có tay nghề cao?
Muốn định cư ở Mỹ cần bao nhiêu tiền theo diện lao động cho người có tay nghề cao?

Chương trình EB-1

Chương trình EB-1 dành cho người có tài năng xuất chúng, nhà nghiên cứu, giáo sư hoặc lãnh đạo doanh nghiệp. Lệ phí xử lý đơn I-140 là 715 đô theo Final Rule hiệu lực từ 01/04/2024. Nhà tuyển dụng còn chịu Phí Chương trình Tị nạn (US Asylum Program Fee) 600 đô (doanh nghiệp nhỏ 300 đô, phi lợi nhuận miễn). Lệ phí sinh trắc học 85 đô mỗi người, lệ phí xin thẻ xanh 1.440 đô cho người lớn. Chi phí luật sư khoảng 10.000 – 15.000 đô, tùy yêu cầu chứng minh tài năng xuất chúng.

Chương trình EB-2

Chương trình này yêu cầu bằng thạc sĩ trở lên hoặc kinh nghiệm ít nhất năm năm trong lĩnh vực chuyên môn. Lệ phí xử lý đơn I-140 là 715 đô cộng Phí Chương trình Tị nạn cho nhà tuyển dụng. Chi phí xin giấy chứng nhận lao động từ 4.000 đến 7.000 đô. Lệ phí xin thẻ xanh 1.440 đô cho người lớn. Chi phí luật sư khoảng 10.000 – 15.000 đô. Bạn cần có công ty Mỹ bảo lãnh việc làm hoặc giấy chứng nhận lao động từ Bộ Lao động Mỹ.

Chương trình EB-3

Chương trình EB-3 yêu cầu bằng đại học hoặc kinh nghiệm ít nhất hai năm trong lĩnh vực tay nghề. Các khoản phí tương tự như EB-2, bao gồm lệ phí xử lý đơn I-140 là 715 đô cộng Phí Chương trình Tị nạn, chi phí xin giấy chứng nhận lao động 4.000 – 7.000 đô, lệ phí xin thẻ xanh 1.440 đô cho người lớn, và chi phí luật sư 10.000 – 15.000 đô.

Chi phí định cư Mỹ theo diện gia đình qua First Consulting Group (FCG)

Diện gia đình là hình thức phổ biến nhất với người Việt, dành cho những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với công dân Mỹ hoặc thường trú nhân Mỹ. Có hai loại visa chính: IR và F.

Visa IR (Immediate Relative)

Visa IR dành cho vợ/chồng, con dưới 21 tuổi hoặc cha/mẹ của công dân Mỹ. Ưu điểm lớn là không cần chờ đợi hạn ngạch visa.

Phí xử lý đơn I-130 là 625 đô khi nộp trực tuyến hoặc 675 đô khi nộp giấy theo Final Rule hiệu lực từ 01/04/2024. Sinh trắc học 85 đô mỗi người. Lệ phí xin thẻ xanh I-485 là 1.440 đô cho người lớn, trong đó EAD khi nộp cùng AOS là 260 đô, AP (I-131) là 630 đô.

Tại NVC, người xin thị thực định cư nộp hai khoản phí: IV Application Processing Fee là 325 đô cho diện gia đình, và đơn bảo trợ tài chính cho thân nhân là 120 đô. Chi phí luật sư dao động 5.000 – 10.000 đô tùy độ phức tạp.

Visa F (Family Preference)

Visa F dành cho con trên 21 tuổi, anh chị em ruột hoặc vợ/chồng và con của thường trú nhân Mỹ. Thời gian chờ từ vài năm đến hơn 10 năm tùy hạng ưu tiên. Các khoản phí tương tự như visa IR. Bạn cần theo dõi bảng hạn ngạch visa hàng tháng để biết khi nào có thể nộp đơn.

Chi phí định cư Mỹ theo diện du học

Diện du học là cách gián tiếp để định cư Mỹ trong dài hạn. Bạn cần có visa F-1 hoặc J-1, sau khi hoàn thành khóa học có thể chuyển sang các diện khác để xin thẻ xanh.

Chi phí học tập

Chi phí học tập thay đổi khá lớn tùy vào loại trường bạn chọn:

  • Cao đẳng cộng đồng: 10.000 – 15.000 đô mỗi năm
  • Đại học công lập: 20.000 – 50.000 đô mỗi năm cho sinh viên quốc tế
  • Đại học tư thục: 30.000 – 60.000 đô mỗi năm
  • Học phí thạc sĩ: 25.000 – 70.000 đô mỗi năm tùy ngành học

Chi phí xin visa và sinh hoạt

Về chi phí xin visa, bạn cần chuẩn bị lệ phí xử lý đơn DS-160 là 185 đô (mức mới từ 2023), lệ phí sinh trắc học 85 đô, và lệ phí SEVIS I-901 là 350 đô cho visa F-1 (J-1 là 220 đô). Đặc biệt quan trọng, bạn phải chứng minh khả năng tài chính đủ chi trả học phí và sinh hoạt trong ít nhất một năm học.

Chi phí sinh hoạt hàng tháng cần được tính kỹ vì mức giá thay đổi đáng kể giữa các bang.:

  • Thuê nhà gần trường: 800 – 2.000 đô mỗi tháng
  • Ăn uống: 400 – 800 đô mỗi tháng nếu bạn tự nấu và tiết kiệm
  • Sách vở và tài liệu học tập: 1.000 – 2.000 đô mỗi năm
  • Bảo hiểm y tế sinh viên (bắt buộc): 1.500 – 3.000 đô mỗi năm
Du học là con đường gián tiếp để định cư Mỹ dài hạn
Du học là con đường gián tiếp để định cư Mỹ dài hạn

Những thay đổi về chi phí đăng ký định cư Mỹ 2024–2025

Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) đã ban hành Final Fee Rule ngày 31/01/2024, có hiệu lực từ 01/04/2024. Đây là những thay đổi quan trọng mà đơn vị hỗ trợ di trú này khuyến cáo bạn cần nắm rõ.

Phí xử lý hồ sơ

Một số phí tiêu biểu sau khi điều chỉnh:

Đơn I-130 (bảo lãnh thân nhân): 625 đô khi nộp trực tuyến hoặc 675 đô khi nộp giấy. Đơn I-129F (visa hôn phu/hôn thê): 675 đô. Đơn I-140 (định cư diện lao động): 715 đô. Đơn I-485 (điều chỉnh tình trạng) cho người lớn: 1.440 đô, trong đó EAD khi nộp cùng AOS là 260 đô, AP là 630 đô. Đơn I-129 phân loại L-1: 1.385 đô (doanh nghiệp nhỏ/phi lợi nhuận: 695 đô).

Phí xử lý cấp tốc (Premium Processing)

Mức phí mới là 2.805 đô có hiệu lực từ 26/02/2024, áp dụng cho đơn I-129 và I-140. Dịch vụ này cam kết xử lý trong 15 ngày làm việc thay vì vài tháng, giúp rút ngắn thời gian chờ đợi đáng kể. Tuy nhiên, không phải tất cả loại đơn đều có dịch vụ xử lý cấp tốc.

Phí xử lý hồ sơ tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC)

Tại NVC/Bộ Ngoại giao, người xin thị thực định cư nộp hai khoản phí riêng biệt: IV Application Processing Fee là 325 đô cho diện gia đình hoặc 345 đô cho diện lao động, và Affidavit of Support Fee là 120 đô (không phải “phí phỏng vấn”). Thời gian xử lý trung bình 3-6 tháng sau khi đơn chuyển từ USCIS sang NVC.

Phí dịch vụ luật sư và tư vấn

Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ bảo lãnh gia đình có giá 1.000 – 5.000 đô tùy độ phức tạp. Dịch vụ tư vấn diện lao động từ 2.000 đến 7.000 đô. Dịch vụ tư vấn diện đầu tư EB-5 cao nhất, từ 15.000 đến 30.000 đô. Dịch vụ đại diện pháp lý trong trường hợp bị từ chối tốn thêm 3.000 – 10.000 đô. Nhiều văn phòng cung cấp gói trọn gói với giá ưu đãi hơn so với tính từng dịch vụ riêng lẻ.

Lưu ý quan trọng: Các mức phí trên có thể thay đổi. Bạn nên kiểm tra phí mới nhất trước khi nộp hồ sơ tại trang USCIS Fee Schedule và Bộ Ngoại giao Mỹ.

Các khoản chi tiêu bắt buộc & lối sống người Việt cần chuẩn bị trước khi sang

Sau khi nhận thị thực, gia đình bạn bắt đầu giai đoạn chi tiêu thực sự. Kinh nghiệm cho thấy 12 tháng đầu tiên là giai đoạn tốn kém nhất do phải chi cho cả hai mảng: an cư và lập nghiệp. Chi phí định cư Mỹ bao nhiêu là đủ không chỉ là số tiền trên giấy mà còn phản ánh lối sống thực tế mà gia đình Việt cần thích nghi. Các mức giá dưới đây là ước tính tham khảo, biến thiên theo bang và quận.

Chi phí y tế

Bảo hiểm y tế gia đình tốn 600 – 1.200 đô mỗi tháng cho gia đình bốn người nếu mua bảo hiểm tư nhân. Nếu làm việc cho công ty lớn, nhà tuyển dụng thường hỗ trợ 50-80%, giúp giảm gánh nặng xuống còn 300 – 600 đô. Chi phí khám bệnh đồng thanh toán từ 20 đến 50 đô mỗi lần. Chi phí thuốc theo toa 10 – 100 đô mỗi đơn thuốc. Viện phí cấp cứu không bảo hiểm có thể lên tới vài nghìn đô một lần.

Ẩm thực và chi phí ăn uống

Mua sắm tại siêu thị tốn 600 – 1.000 đô mỗi tháng cho gia đình bốn người. Chợ Việt thường rẻ hơn 10-20% so với siêu thị Mỹ, nhưng không phải bang nào cũng có. Ăn ngoài thường xuyên có thể đẩy chi phí lên gấp đôi do giá món ăn trung bình 15-30 đô và tiền boa 15-20%. Cà phê và đồ uống thêm 100 – 200 đô mỗi tháng nếu thường xuyên mua ngoài.

Tiện ích và dịch vụ hàng tháng

Điện nước dao động 100 – 200 đô mỗi tháng tùy khu vực và mùa. Các bang nóng như Arizona hay Texas có hóa đơn điện cao do máy lạnh hoạt động liên tục. Internet tốc độ cao có giá 50 – 100 đô mỗi tháng. Điện thoại di động từ 40 đến 80 đô mỗi người mỗi tháng. Dịch vụ truyền hình cáp hoặc Netflix, HBO GO,… Khoảng 50 – 150 đô mỗi tháng. Dịch vụ thu gom rác từ 15 đến 40 đô mỗi tháng.

Giáo dục và chăm sóc trẻ

Trường công miễn học phí vẫn có các khoản phí phụ thu 200 – 500 đô mỗi năm cho sách vở, hoạt động ngoại khóa. Trường mẫu giáo tư thục tốn 600 – 1.500 đô mỗi tháng. Xe buýt đưa đón khoảng 50 – 150 đô mỗi tháng nếu không phải miễn phí. Hoạt động ngoại khóa từ 100 đến 500 đô mỗi môn mỗi học kỳ. Dịch vụ gia sư có giá 30 – 80 đô mỗi giờ tùy môn học.

Chi phí sinh hoạt thực tế gia đình Việt cần chuẩn bị khi đến Mỹ
Chi phí sinh hoạt thực tế gia đình Việt cần chuẩn bị khi đến Mỹ

Những câu hỏi phổ biến nhất về định cư mỹ cần bao nhiêu tiền

  1. Sang Mỹ năm đầu cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để “không bị sốc chi phí”?

Theo tư vấn của trung tâm chúng tôi, một gia đình ba người nên có ít nhất 40.000 – 50.000 đô cho năm đầu tiên. Con số này bao gồm cả chi phí pháp lý, vé máy bay, đặt cọc nhà, mua xe, bảo hiểm và sinh hoạt phí sáu tháng đầu. Nếu chỉ tính riêng chi phí sinh hoạt sau khi đã có nhà và xe, bạn cần khoảng 3.000 – 4.500 đô mỗi tháng.

Nhiều gia đình mắc sai lầm khi chỉ tính chi phí tối thiểu mà quên rằng giai đoạn đầu có rất nhiều khoản phát sinh. Mua nội thất cơ bản, đồ gia dụng, quần áo phù hợp thời tiết, cấp giấy tờ tùy thân cho các thành viên đều cần ngân sách dự phòng thêm 3.000 – 5.000 đô.

  1. Bang nào chi phí thấp và phù hợp với người Việt mới sang?

Các bang miền Nam và miền Trung Tây thường có chi phí sinh hoạt thấp hơn, đồng thời có cộng đồng người Việt đông đúc. Texas, Florida, Georgia và North Carolina là những lựa chọn hàng đầu. Texas không thu thuế thu nhập cá nhân, giúp tiết kiệm đáng kể. Florida có khí hậu ấm quanh năm, giống khí hậu miền Nam Việt Nam.

Tại Texas, các thành phố như Houston, Dallas hay San Antonio có tiền thuê nhà trung bình 1.200 – 1.600 đô cho căn hai phòng ngủ. Cộng đồng người Việt ở đây rất lớn, có chợ Việt, nhà hàng Việt và các dịch vụ hỗ trợ ngôn ngữ. Georgia, đặc biệt là vùng ngoại ô Atlanta, cũng là lựa chọn tốt với chi phí tương đương nhưng có nhiều cơ hội việc làm.

  1. Gia đình bốn người cần bao nhiêu tiền mỗi năm?

Một gia đình bốn người cần ngân sách từ 50.000 đến 70.000 đô mỗi năm cho toàn bộ sinh hoạt phí, bao gồm cả thuê nhà và chi phí y tế. Phân bổ cụ thể: thuê nhà chiếm khoảng 18.000 – 30.000 đô (1.500 – 2.500 đô mỗi tháng), ăn uống 7.200 – 12.000 đô, bảo hiểm y tế 7.200 – 14.400 đô, đi lại 3.600 – 6.000 đô, tiện ích 2.400 – 3.600 đô, giáo dục và hoạt động ngoại khóa cho trẻ 3.000 – 8.000 đô, các khoản phát sinh khác 3.000 – 5.000 đô. Nếu sống tại các bang đắt đỏ như California hay New York, tổng chi phí hằng năm có thể tăng thêm 30–50%.

  1. Qua mỹ định cư cần bao nhiêu tiền tự túc?

Nếu tự túc hoàn toàn không có người bảo lãnh tài chính, bạn cần chuẩn bị tối thiểu 60.000 – 80.000 đô cho năm đầu tiên. Con số này bao gồm chi phí pháp lý và visa 10.000 – 20.000 đô, vé máy bay và di chuyển 3.000 – 6.000 đô, đặt cọc và thuê nhà ba tháng đầu 4.500 – 7.500 đô, mua xe và bảo hiểm 10.000 – 18.000 đô, nội thất và đồ dùng cơ bản 2.000 – 4.000 đô, sinh hoạt phí chín tháng còn lại 27.000 – 40.500 đô, dự phòng khẩn cấp 5.000 – 10.000 đô. Khoản dự phòng rất quan trọng vì bạn có thể mất vài tháng để tìm việc làm ổn định.

  1. Sang Mỹ nên mang bao nhiêu tiền mặt?

Theo quy định của Hải quan Mỹ, bạn được phép mang tiền mặt không giới hạn nhưng phải khai báo nếu mang quá 10.000 đô (bao gồm cả séc du lịch và ngoại tệ quy đổi). Việc không khai báo có thể dẫn đến bị tịch thu toàn bộ số tiền và phạt nặng. Tốt nhất, chỉ nên mang 2.000 – 5.000 đô tiền mặt cho chi tiêu tức thời trong tuần đầu tiên. Số tiền lớn hơn nên chuyển qua ngân hàng quốc tế, mở tài khoản tại Mỹ trước khi sang hoặc dùng dịch vụ chuyển tiền uy tín như Western Union, MoneyGram. Nhiều ngân hàng Việt Nam có liên kết với ngân hàng Mỹ, giúp việc chuyển tiền nhanh hơn và phí thấp hơn.

  1. Mức lương bao nhiêu là sống được tại Mỹ?

Một gia đình bốn người cần thu nhập tối thiểu 50.000 – 60.000 đô mỗi năm trước thuế để sống ở mức cơ bản tại các bang có chi phí trung bình. Thu nhập này tương đương 4.200 – 5.000 đô mỗi tháng trước thuế, sau khi trừ thuế thu nhập liên bang, thuế tiểu bang, thuế an sinh xã hội còn khoảng 3.200 – 3.800 đô ròng. Với mức thu nhập này, gia đình có thể chi trả thuê nhà 1.200 – 1.500 đô, ăn uống 600 – 800 đô, bảo hiểm y tế 400 – 600 đô (có hỗ trợ từ công ty), đi lại 300 – 400 đô, tiện ích 200 – 300 đô, còn lại 500 – 800 đô cho giáo dục và chi phí phát sinh. Tuy nhiên, để sống thoải mái hơn, có tiết kiệm và dự phòng, mức thu nhập lý tưởng nên từ 70.000 đô trở lên. Tại các bang đắt đỏ như California, New York, mức thu nhập cần thiết phải từ 80.000 – 100.000 đô mỗi năm.

Việc chuẩn bị tài chính cho chương trình này đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng và hiểu biết thực tế về cuộc sống tại Mỹ. Mỗi gia đình có hoàn cảnh riêng, nhưng nguyên tắc chung là luôn dự trù cao hơn 20-30% so với ước tính ban đầu để đối phó với các chi phí phát sinh. Đừng chỉ dựa vào số liệu muốn định cư ở mỹ cần bao nhiêu tiền trên mạng mà hãy tìm hiểu kỹ từ những người đã sang Mỹ định cư, đặc biệt là những người cùng diện di trú và cùng bang bạn dự định sinh sống.

ĐỂ ĐƯỢC THAM KHẢO  MIỄN PHÍ XIN VUI LÒNG GỌI:

  • Văn phòng Garden Grove: (877) 348-7869
  • Văn phòng San Jose: (408) 998-5555
  • Văn phòng Houston: (832) 353-3535
  • Văn phòng Việt Nam: (028) 3516-2118

Lưu ý: Mọi thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên pháp lý và số liệu được cập nhật tại thời điểm viết bài. Nếu quý vị cần được tư vấn thông tin chi tiết vui lòng liên lạc First Consulting Group để được giải đáp.

ĐẶT LỊCH HẸN TƯ VẤN

Các chương trình di trú Mỹ với nhiều điều kiện và thủ tục pháp lý khác nhau. Để hiểu rõ nhu cầu của mỗi khách hàng, quý vị hãy để lại thông tin cá nhân để được hỗ trợ tham khảo chi tiết hơn. Đội ngũ chuyên viên của First Consulting Group sẽ liên lạc lại và hỗ trợ quý khách hàng trong thời gian làm việc.

Thông tin của quý vị được bảo mật tuyệt đối và chỉ sử dụng cho mục đích tư vấn

Background Shape

HỆ THỐNG VĂN PHÒNG

GARDEN GROVE

USA

SAN JOSE

USA

HOUSTON

USA

SÀI GÒN

Việt Nam

CẦN THƠ

Việt Nam

HUẾ

Việt Nam

ĐÀ NẴNG

Việt Nam